cascadess

[Mỹ]/kæsˈkeɪdz/
[Anh]/kæsˈkeɪdz/

Dịch

n. những thác nước nhỏ; số nhiều của từ "cascade" dùng để chỉ một loạt các thác nước nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cascades of

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

water cascades down the mountain waterfall, creating a spectacular view.

Thác nước đổ xuống núi, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.

the failure of one system caused a cascade of problems throughout the network.

Sự cố của một hệ thống đã gây ra một loạt các vấn đề trên toàn mạng.

her speech triggered an emotional cascade among the audience members.

Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ giữa các khán giả.

the software features cascading menus that make navigation intuitive.

Phần mềm có các menu đổ xuống giúp điều hướng trực quan.

a cascade of colorful autumn leaves fell from the trees.

Một thác lá mùa thu đầy màu sắc rơi xuống từ cây cối.

the news created a cascade of reactions across social media platforms.

Tin tức đã tạo ra một loạt các phản ứng trên các nền tảng mạng xã hội.

the scientist observed a cascade of chemical reactions during the experiment.

Nhà khoa học quan sát thấy một loạt các phản ứng hóa học trong quá trình thí nghiệm.

engineers designed the system to prevent cascade failures in critical components.

Các kỹ sư thiết kế hệ thống để ngăn chặn các sự cố liên tiếp trong các thành phần quan trọng.

the artist created a cascade of light effects during the stage performance.

Nghệ sĩ đã tạo ra một thác hiệu ứng ánh sáng trong suốt quá trình biểu diễn trên sân khấu.

the economic crisis triggered a cascade of bankruptcies in the industry.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một loạt các phá sản trong ngành.

the waterfall cascades over ancient rocks, carving the canyon below.

Thác nước đổ xuống những tảng đá cổ, tạo thành hẻm núi bên dưới.

a cascade of falling dominos demonstrated the power of chain reactions.

Một thác domino rơi xuống đã chứng minh sức mạnh của các phản ứng dây chuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay