social castes
các đẳng cấp xã hội
lower castes
các đẳng cấp thấp
higher castes
các đẳng cấp cao
caste system
hệ thống đẳng cấp
caste discrimination
phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp
caste identity
danh tính đẳng cấp
caste conflict
xung đột đẳng cấp
caste hierarchy
thứ bậc đẳng cấp
caste relations
quan hệ đẳng cấp
caste politics
chính trị đẳng cấp
the society is divided into several castes.
xã hội bị chia thành nhiều đẳng cấp.
people from higher castes often have more privileges.
những người thuộc đẳng cấp cao hơn thường có nhiều đặc quyền hơn.
inter-caste marriages are becoming more accepted.
những cuộc hôn nhân giữa các đẳng cấp đang ngày càng được chấp nhận.
castes can influence social mobility.
đẳng cấp có thể ảnh hưởng đến sự lưu động xã hội.
the caste system has deep historical roots.
hệ thống đẳng cấp có nguồn gốc lịch sử sâu sắc.
many activists fight against caste discrimination.
nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp.
education can help bridge caste divides.
giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các đẳng cấp.
some castes have specific occupational roles.
một số đẳng cấp có những vai trò nghề nghiệp cụ thể.
understanding castes is essential for cultural studies.
hiểu về đẳng cấp là điều cần thiết cho các nghiên cứu văn hóa.
castes can shape individual identities and experiences.
đẳng cấp có thể định hình bản sắc và kinh nghiệm cá nhân.
social castes
các đẳng cấp xã hội
lower castes
các đẳng cấp thấp
higher castes
các đẳng cấp cao
caste system
hệ thống đẳng cấp
caste discrimination
phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp
caste identity
danh tính đẳng cấp
caste conflict
xung đột đẳng cấp
caste hierarchy
thứ bậc đẳng cấp
caste relations
quan hệ đẳng cấp
caste politics
chính trị đẳng cấp
the society is divided into several castes.
xã hội bị chia thành nhiều đẳng cấp.
people from higher castes often have more privileges.
những người thuộc đẳng cấp cao hơn thường có nhiều đặc quyền hơn.
inter-caste marriages are becoming more accepted.
những cuộc hôn nhân giữa các đẳng cấp đang ngày càng được chấp nhận.
castes can influence social mobility.
đẳng cấp có thể ảnh hưởng đến sự lưu động xã hội.
the caste system has deep historical roots.
hệ thống đẳng cấp có nguồn gốc lịch sử sâu sắc.
many activists fight against caste discrimination.
nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp.
education can help bridge caste divides.
giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các đẳng cấp.
some castes have specific occupational roles.
một số đẳng cấp có những vai trò nghề nghiệp cụ thể.
understanding castes is essential for cultural studies.
hiểu về đẳng cấp là điều cần thiết cho các nghiên cứu văn hóa.
castes can shape individual identities and experiences.
đẳng cấp có thể định hình bản sắc và kinh nghiệm cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay