the catechizer
người dạy giáo lý
a catechizer's role
vai trò của người dạy giáo lý
catechizer training
huấn luyện người dạy giáo lý
experienced catechizer
người dạy giáo lý có kinh nghiệm
catechizer spoke
người dạy giáo lý nói
catechizer teaches
người dạy giáo lý dạy
young catechizer
người dạy giáo lý trẻ
future catechizer
người dạy giáo lý tương lai
the experienced catechizer patiently explained the core tenets of the faith.
Người hướng dẫn giáo lý giàu kinh nghiệm đã kiên nhẫn giải thích các nguyên lý cốt lõi của niềm tin.
as a catechizer, she dedicated her time to preparing young people for confirmation.
Là một người hướng dẫn giáo lý, bà dành thời gian để chuẩn bị cho thanh thiếu niên làm lễ xưng tội.
the catechizer used engaging stories to make the lessons more accessible to the children.
Người hướng dẫn giáo lý sử dụng những câu chuyện hấp dẫn để giúp các bài học dễ hiểu hơn đối với trẻ em.
he trained to become a catechizer to better serve his local parish.
Ông đã học tập để trở thành một người hướng dẫn giáo lý nhằm phục vụ tốt hơn giáo xứ địa phương của mình.
the catechizer’s role is to guide individuals through the process of religious instruction.
Vai trò của người hướng dẫn giáo lý là hướng dẫn cá nhân đi qua quá trình học giáo lý tôn giáo.
a skilled catechizer can effectively communicate complex theological concepts.
Một người hướng dẫn giáo lý có kỹ năng có thể truyền đạt hiệu quả các khái niệm thần học phức tạp.
the catechizer reviewed the questions and answers with the confirmation candidates.
Người hướng dẫn giáo lý đã xem xét lại các câu hỏi và câu trả lời cùng các ứng viên làm lễ xưng tội.
new catechizers often attend workshops to improve their teaching methods.
Các người hướng dẫn giáo lý mới thường tham dự các hội thảo để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ.
the catechizer emphasized the importance of prayer and reflection in their spiritual journey.
Người hướng dẫn giáo lý nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu nguyện và suy tư trong hành trình tâm linh của họ.
the catechizer provided a supportive environment for those exploring their faith.
Người hướng dẫn giáo lý tạo ra một môi trường hỗ trợ cho những người đang khám phá niềm tin của họ.
the catechizer’s commitment to religious education was truly admirable.
Sự cam kết của người hướng dẫn giáo lý đối với giáo dục tôn giáo thực sự đáng ngưỡng mộ.
the catechizer
người dạy giáo lý
a catechizer's role
vai trò của người dạy giáo lý
catechizer training
huấn luyện người dạy giáo lý
experienced catechizer
người dạy giáo lý có kinh nghiệm
catechizer spoke
người dạy giáo lý nói
catechizer teaches
người dạy giáo lý dạy
young catechizer
người dạy giáo lý trẻ
future catechizer
người dạy giáo lý tương lai
the experienced catechizer patiently explained the core tenets of the faith.
Người hướng dẫn giáo lý giàu kinh nghiệm đã kiên nhẫn giải thích các nguyên lý cốt lõi của niềm tin.
as a catechizer, she dedicated her time to preparing young people for confirmation.
Là một người hướng dẫn giáo lý, bà dành thời gian để chuẩn bị cho thanh thiếu niên làm lễ xưng tội.
the catechizer used engaging stories to make the lessons more accessible to the children.
Người hướng dẫn giáo lý sử dụng những câu chuyện hấp dẫn để giúp các bài học dễ hiểu hơn đối với trẻ em.
he trained to become a catechizer to better serve his local parish.
Ông đã học tập để trở thành một người hướng dẫn giáo lý nhằm phục vụ tốt hơn giáo xứ địa phương của mình.
the catechizer’s role is to guide individuals through the process of religious instruction.
Vai trò của người hướng dẫn giáo lý là hướng dẫn cá nhân đi qua quá trình học giáo lý tôn giáo.
a skilled catechizer can effectively communicate complex theological concepts.
Một người hướng dẫn giáo lý có kỹ năng có thể truyền đạt hiệu quả các khái niệm thần học phức tạp.
the catechizer reviewed the questions and answers with the confirmation candidates.
Người hướng dẫn giáo lý đã xem xét lại các câu hỏi và câu trả lời cùng các ứng viên làm lễ xưng tội.
new catechizers often attend workshops to improve their teaching methods.
Các người hướng dẫn giáo lý mới thường tham dự các hội thảo để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ.
the catechizer emphasized the importance of prayer and reflection in their spiritual journey.
Người hướng dẫn giáo lý nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu nguyện và suy tư trong hành trình tâm linh của họ.
the catechizer provided a supportive environment for those exploring their faith.
Người hướng dẫn giáo lý tạo ra một môi trường hỗ trợ cho những người đang khám phá niềm tin của họ.
the catechizer’s commitment to religious education was truly admirable.
Sự cam kết của người hướng dẫn giáo lý đối với giáo dục tôn giáo thực sự đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay