| số nhiều | cerebrations |
deep cerebration
suy nghĩ sâu sắc
active cerebration
suy nghĩ tích cực
mental cerebration
suy nghĩ trí tuệ
cerebration process
quá trình suy nghĩ
cerebration skills
kỹ năng suy nghĩ
creative cerebration
suy nghĩ sáng tạo
cerebration techniques
kỹ thuật suy nghĩ
cerebration methods
phương pháp suy nghĩ
cerebration activities
hoạt động suy nghĩ
cerebration exercises
bài tập suy nghĩ
his deep cerebration led to a groundbreaking discovery.
sự suy nghĩ sâu sắc của anh ấy đã dẫn đến một khám phá đột phá.
cerebration is essential for problem-solving.
suy nghĩ là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
she spent hours in cerebration before making a decision.
cô ấy đã dành hàng giờ suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
cerebration can enhance creativity and innovation.
suy nghĩ có thể nâng cao sự sáng tạo và đổi mới.
his cerebration process was evident in his thorough report.
quá trình suy nghĩ của anh ấy đã thể hiện rõ trong báo cáo tỉ mỉ của anh ấy.
during cerebration, he often jotted down his thoughts.
trong khi suy nghĩ, anh ấy thường ghi lại những suy nghĩ của mình.
cerebration is key to understanding complex concepts.
suy nghĩ là chìa khóa để hiểu những khái niệm phức tạp.
she found that quiet spaces aided her cerebration.
cô ấy nhận thấy rằng những không gian yên tĩnh giúp ích cho việc suy nghĩ của cô ấy.
cerebration can sometimes lead to overthinking.
suy nghĩ đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
his cerebration on the topic impressed his peers.
suy nghĩ của anh ấy về chủ đề đó đã gây ấn tượng với đồng nghiệp của anh ấy.
deep cerebration
suy nghĩ sâu sắc
active cerebration
suy nghĩ tích cực
mental cerebration
suy nghĩ trí tuệ
cerebration process
quá trình suy nghĩ
cerebration skills
kỹ năng suy nghĩ
creative cerebration
suy nghĩ sáng tạo
cerebration techniques
kỹ thuật suy nghĩ
cerebration methods
phương pháp suy nghĩ
cerebration activities
hoạt động suy nghĩ
cerebration exercises
bài tập suy nghĩ
his deep cerebration led to a groundbreaking discovery.
sự suy nghĩ sâu sắc của anh ấy đã dẫn đến một khám phá đột phá.
cerebration is essential for problem-solving.
suy nghĩ là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
she spent hours in cerebration before making a decision.
cô ấy đã dành hàng giờ suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
cerebration can enhance creativity and innovation.
suy nghĩ có thể nâng cao sự sáng tạo và đổi mới.
his cerebration process was evident in his thorough report.
quá trình suy nghĩ của anh ấy đã thể hiện rõ trong báo cáo tỉ mỉ của anh ấy.
during cerebration, he often jotted down his thoughts.
trong khi suy nghĩ, anh ấy thường ghi lại những suy nghĩ của mình.
cerebration is key to understanding complex concepts.
suy nghĩ là chìa khóa để hiểu những khái niệm phức tạp.
she found that quiet spaces aided her cerebration.
cô ấy nhận thấy rằng những không gian yên tĩnh giúp ích cho việc suy nghĩ của cô ấy.
cerebration can sometimes lead to overthinking.
suy nghĩ đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
his cerebration on the topic impressed his peers.
suy nghĩ của anh ấy về chủ đề đó đã gây ấn tượng với đồng nghiệp của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay