chadlock

[Mỹ]/ˈtʃædˌlɒk/
[Anh]/ˈtʃædˌlɑːk/

Dịch

n.Một loại rau xanh có lá, tương tự như rau cải.
Các dạng của từ
số nhiềuchadlocks

Cụm từ & Cách kết hợp

chadlock key

khóa chadlock

chadlock system

hệ thống chadlock

chadlock design

thiết kế chadlock

chadlock mechanism

cơ chế chadlock

chadlock installation

lắp đặt chadlock

chadlock security

bảo mật chadlock

chadlock service

dịch vụ chadlock

chadlock features

tính năng chadlock

chadlock repair

sửa chữa chadlock

chadlock supplier

nhà cung cấp chadlock

Câu ví dụ

chadlock is known for its innovative security solutions.

chadlock nổi tiếng với các giải pháp bảo mật sáng tạo.

many businesses rely on chadlock for their locking systems.

nhiều doanh nghiệp dựa vào chadlock cho hệ thống khóa của họ.

chadlock products are designed for maximum durability.

các sản phẩm của chadlock được thiết kế để có độ bền tối đa.

using chadlock can enhance your home security.

sử dụng chadlock có thể tăng cường bảo mật cho ngôi nhà của bạn.

chadlock offers a wide range of locking mechanisms.

chadlock cung cấp nhiều loại cơ chế khóa khác nhau.

customers appreciate the reliability of chadlock locks.

khách hàng đánh giá cao độ tin cậy của khóa chadlock.

chadlock has received numerous awards for its design.

chadlock đã nhận được nhiều giải thưởng cho thiết kế của mình.

it's essential to choose the right chadlock for your needs.

rất quan trọng là phải chọn đúng khóa chadlock phù hợp với nhu cầu của bạn.

chadlock's customer service is highly rated by users.

dịch vụ khách hàng của chadlock được người dùng đánh giá cao.

many homeowners trust chadlock for their security needs.

nhiều chủ nhà tin tưởng vào chadlock cho nhu cầu bảo mật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay