chairing

[Mỹ]/[ˈtʃeərɪŋ]/
[Anh]/[ˈtʃerɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chairing the meeting

chairing experience

chairing committee

chairing role

chairing session

chaired discussions

chairing responsibilities

chairing event

chairing panel

chairing process

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay