changeover

[Mỹ]/'tʃeɪn(d)ʒəʊvə/
[Anh]/'tʃendʒ'ovɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thay đổi hoàn toàn về phương thức sản xuất, thiết bị, v.v.; sự chuyển đổi trong chính sách.

Cụm từ & Cách kết hợp

make a changeover

thay đổi

changeover process

quy trình chuyển đổi

Câu ví dụ

the changeover to diesel and electric traction.

việc chuyển đổi sang hệ thống điện và diesel.

the snags incidental to a changeover in upper management.See Synonyms at accidental

những trở ngại mang tính chất phụ thuộc vào sự chuyển đổi trong quản lý cấp cao. Xem Từ đồng nghĩa tại accidental

lnside mounted braker,AC contactor,time relay,thermal-relay,current mutual-eter,ammeter,changeover switch and indicator.

CB gắn trong, contactor AC, rơ le thời gian, rơ le nhiệt, múi tương hỗ dòng điện, ampe kế, công tắc chuyển đổi và chỉ báo.

The changeover of seasons is always a beautiful sight.

Mùa thay đổi luôn là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

We need to plan for a smooth changeover of staff during the transition period.

Chúng ta cần lên kế hoạch cho sự chuyển đổi nhân sự suôn sẻ trong giai đoạn chuyển đổi.

The changeover from analog to digital technology has revolutionized the industry.

Việc chuyển đổi từ công nghệ analog sang kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

During the changeover process, we will need to update all the necessary documentation.

Trong quá trình chuyển đổi, chúng ta cần cập nhật tất cả các tài liệu cần thiết.

The changeover of power from one political party to another was a peaceful transition.

Việc chuyển giao quyền lực từ một đảng phái chính trị sang đảng khác là một sự chuyển đổi hòa bình.

The changeover of leadership brought new ideas and perspectives to the organization.

Việc chuyển giao vai trò lãnh đạo đã mang lại những ý tưởng và quan điểm mới cho tổ chức.

A changeover in management can sometimes lead to improved efficiency and productivity.

Việc thay đổi quản lý đôi khi có thể dẫn đến hiệu quả và năng suất được cải thiện.

The changeover of currency caused some confusion among the citizens.

Việc chuyển đổi tiền tệ đã gây ra một số nhầm lẫn cho người dân.

The changeover of equipment in the factory will require careful planning and coordination.

Việc chuyển đổi thiết bị trong nhà máy sẽ đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.

The changeover of responsibilities among team members was well-organized and seamless.

Việc chuyển giao trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm được tổ chức tốt và liền mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay