chargecard

[Mỹ]/ˈtʃɑːdʒkɑːd/
[Anh]/ˈtʃɑːrdʒkɑːrd/

Dịch

n. thẻ thanh toán
Các dạng của từ
số nhiềuchargecards

Cụm từ & Cách kết hợp

chargecard bill

Hóa đơn thẻ thanh toán

chargecard debt

Nợ thẻ thanh toán

chargecard fraud

Lừa đảo thẻ thanh toán

chargecard limit

Giới hạn thẻ thanh toán

chargecard company

Công ty thẻ thanh toán

chargecard holder

Chủ thẻ thanh toán

chargecard payment

Thanh toán thẻ thanh toán

chargecard statement

Thông báo thẻ thanh toán

chargecard application

Đăng ký thẻ thanh toán

chargecard usage

Sử dụng thẻ thanh toán

Câu ví dụ

please charge the purchase to my company chargecard.

Vui lòng thanh toán hóa đơn bằng thẻ thanh toán của công ty tôi.

he realized he had forgotten his chargecard at the restaurant.

Ông ấy nhận ra mình đã quên thẻ thanh toán ở nhà hàng.

you must pay the balance in full every month for this chargecard.

Bạn phải thanh toán toàn bộ số dư hàng tháng cho thẻ thanh toán này.

the application for the premium chargecard requires a high credit score.

Đăng ký thẻ thanh toán cao cấp yêu cầu điểm tín dụng cao.

i need to call customer service to report a lost chargecard.

Tôi cần gọi dịch vụ khách hàng để báo cáo thẻ thanh toán bị mất.

unlike credit cards, a chargecard has no preset spending limit.

Khác với thẻ tín dụng, thẻ thanh toán không có giới hạn chi tiêu mặc định.

the department manager uses a corporate chargecard for business expenses.

Quản lý bộ phận sử dụng thẻ thanh toán doanh nghiệp cho chi phí kinh doanh.

she accumulated thousands of reward points using her travel chargecard.

Cô ấy tích lũy hàng nghìn điểm thưởng bằng cách sử dụng thẻ thanh toán du lịch của mình.

the store declined my chargecard due to a system error.

Cửa hàng từ chối thẻ thanh toán của tôi do lỗi hệ thống.

does this vendor accept a chargecard as payment?

Chủ cửa hàng này có chấp nhận thanh toán bằng thẻ thanh toán không?

the annual fee for this exclusive chargecard is quite expensive.

Phí hàng năm cho thẻ thanh toán độc quyền này khá đắt đỏ.

keep your chargecard receipt for your financial records.

Hãy giữ lại biên lai thẻ thanh toán của bạn cho hồ sơ tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay