chelate metal
kim loại chelat
chelate agent
chất chelat
chelate formation
sự hình thành chelat
chelate complex
phức chất chelat
chelate binding
kết hợp chelat
chelate reaction
phản ứng chelat
chelate therapy
liệu pháp chelat
chelate ions
ion chelat
chelate structure
cấu trúc chelat
chelate stability
độ ổn định của chelat
the body can chelate heavy metals from the bloodstream.
cơ thể có thể chelat kim loại nặng ra khỏi dòng máu.
some supplements can help chelate toxins effectively.
một số chất bổ sung có thể giúp chelat độc tố hiệu quả.
chelate iron to improve nutrient absorption in plants.
chelat sắt để cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở thực vật.
chelating agents are used in various industrial applications.
các chất chelat được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
chelate calcium to enhance its bioavailability.
chelat canxi để tăng cường khả năng sinh khả dụng của nó.
chelating compounds can prevent metal ion toxicity.
các hợp chất chelat có thể ngăn ngừa độc tính của ion kim loại.
chelate magnesium for better heart health.
chelat magiê cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
chelate metal
kim loại chelat
chelate agent
chất chelat
chelate formation
sự hình thành chelat
chelate complex
phức chất chelat
chelate binding
kết hợp chelat
chelate reaction
phản ứng chelat
chelate therapy
liệu pháp chelat
chelate ions
ion chelat
chelate structure
cấu trúc chelat
chelate stability
độ ổn định của chelat
the body can chelate heavy metals from the bloodstream.
cơ thể có thể chelat kim loại nặng ra khỏi dòng máu.
some supplements can help chelate toxins effectively.
một số chất bổ sung có thể giúp chelat độc tố hiệu quả.
chelate iron to improve nutrient absorption in plants.
chelat sắt để cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở thực vật.
chelating agents are used in various industrial applications.
các chất chelat được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
chelate calcium to enhance its bioavailability.
chelat canxi để tăng cường khả năng sinh khả dụng của nó.
chelating compounds can prevent metal ion toxicity.
các hợp chất chelat có thể ngăn ngừa độc tính của ion kim loại.
chelate magnesium for better heart health.
chelat magiê cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay