chewink

[Mỹ]/ˈtʃuːɪŋk/
[Anh]/ˈtʃuːɪŋk/

Dịch

n. một con chim nhỏ với đôi mắt đỏ
Các dạng của từ
số nhiềuchewinks

Cụm từ & Cách kết hợp

chewink call

tiếng gọi của chewink

chewink song

bài hát của chewink

chewink behavior

hành vi của chewink

chewink habitat

môi trường sống của chewink

chewink sighting

nhìn thấy chewink

chewink nest

tổ của chewink

chewink species

loài chewink

chewink territory

lãnh thổ của chewink

chewink population

dân số chewink

chewink observation

quan sát chewink

Câu ví dụ

the chewink sang beautifully in the early morning.

Ca khúc của chim chewink vang lên tuyệt đẹp vào buổi sáng sớm.

many people enjoy watching the chewink in their gardens.

Nhiều người thích ngắm nhìn chim chewink trong vườn của họ.

the chewink's call can be heard from a distance.

Tiếng gọi của chim chewink có thể được nghe thấy từ xa.

during spring, the chewink returns to the area.

Vào mùa xuân, chim chewink trở lại khu vực này.

people often mistake the chewink for other birds.

Người ta thường nhầm lẫn chim chewink với các loài chim khác.

the chewink builds its nest in dense shrubs.

Chim chewink làm tổ trong những bụi cây rậm rạp.

observing a chewink can be a rewarding experience.

Quan sát chim chewink có thể là một trải nghiệm đáng giá.

many birdwatchers seek to spot the elusive chewink.

Nhiều người quan sát chim tìm cách phát hiện chim chewink khó tìm.

in the evening, the chewink often becomes more active.

Vào buổi tối, chim chewink thường trở nên hoạt động hơn.

the chewink is known for its distinctive song.

Chim chewink nổi tiếng với bài hát đặc trưng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay