| số nhiều | chitons |
chiton shell
vỏ chitôn
chiton anatomy
Giải phẫu của chitôn
chiton species
Các loài chitôn
chiton habitat
Môi trường sống của chitôn
chiton diet
Chế độ ăn của chitôn
chiton research
Nghiên cứu về chitôn
chiton fossil
Fossil chitôn
chiton movement
Sự di chuyển của chitôn
chiton classification
Phân loại chitôn
chiton reproduction
Sinh sản của chitôn
the chiton is a unique marine mollusk.
chiton là một động vật thân mềm biển độc đáo.
chitons have a distinctive shell made of eight plates.
chiton có vỏ ngoài đặc trưng được tạo thành từ tám mảnh.
many species of chitons can be found in rocky intertidal zones.
nhiều loài chiton có thể được tìm thấy ở các khu vực triều dạt đá.
chitons use their strong foot to cling to rocks.
chiton sử dụng bàn chân khỏe để bám vào đá.
some people enjoy collecting chitons as a hobby.
một số người thích thú với việc sưu tầm chiton như một sở thích.
chitons feed on algae by scraping it off surfaces.
chiton ăn tảo bằng cách cạo nó ra khỏi bề mặt.
the chiton's ability to camouflage helps it avoid predators.
khả năng ngụy trang của chiton giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
scientists study chitons to learn about marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu chiton để tìm hiểu về các hệ sinh thái biển.
chitons are often overlooked in marine biodiversity studies.
chiton thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học biển.
in some cultures, chitons are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, chiton được coi là một món ngon.
chiton shell
vỏ chitôn
chiton anatomy
Giải phẫu của chitôn
chiton species
Các loài chitôn
chiton habitat
Môi trường sống của chitôn
chiton diet
Chế độ ăn của chitôn
chiton research
Nghiên cứu về chitôn
chiton fossil
Fossil chitôn
chiton movement
Sự di chuyển của chitôn
chiton classification
Phân loại chitôn
chiton reproduction
Sinh sản của chitôn
the chiton is a unique marine mollusk.
chiton là một động vật thân mềm biển độc đáo.
chitons have a distinctive shell made of eight plates.
chiton có vỏ ngoài đặc trưng được tạo thành từ tám mảnh.
many species of chitons can be found in rocky intertidal zones.
nhiều loài chiton có thể được tìm thấy ở các khu vực triều dạt đá.
chitons use their strong foot to cling to rocks.
chiton sử dụng bàn chân khỏe để bám vào đá.
some people enjoy collecting chitons as a hobby.
một số người thích thú với việc sưu tầm chiton như một sở thích.
chitons feed on algae by scraping it off surfaces.
chiton ăn tảo bằng cách cạo nó ra khỏi bề mặt.
the chiton's ability to camouflage helps it avoid predators.
khả năng ngụy trang của chiton giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
scientists study chitons to learn about marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu chiton để tìm hiểu về các hệ sinh thái biển.
chitons are often overlooked in marine biodiversity studies.
chiton thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học biển.
in some cultures, chitons are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, chiton được coi là một món ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay