| số nhiều | choraguss |
choragus role
vai trò của người lãnh đạo hợp xướng
choragus duties
nhiệm vụ của người lãnh đạo hợp xướng
choragus position
vị trí của người lãnh đạo hợp xướng
choragus performance
thể hiện của người lãnh đạo hợp xướng
choragus leadership
lãnh đạo của người lãnh đạo hợp xướng
choragus training
đào tạo của người lãnh đạo hợp xướng
choragus skills
kỹ năng của người lãnh đạo hợp xướng
choragus techniques
kỹ thuật của người lãnh đạo hợp xướng
choragus style
phong cách của người lãnh đạo hợp xướng
choragus rehearsal
luyện tập của người lãnh đạo hợp xướng
the choragus led the choir during the performance.
Người điều khiển đã dẫn dắt hợp xướng trong suốt buổi biểu diễn.
as a choragus, he was responsible for the musical arrangement.
Với vai trò là người điều khiển, anh ấy chịu trách nhiệm sắp xếp âm nhạc.
the choragus communicated effectively with the singers.
Người điều khiển đã giao tiếp hiệu quả với các ca sĩ.
she was appointed as the choragus for the school musical.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người điều khiển cho buổi biểu diễn âm nhạc của trường.
the choragus practiced with the group every week.
Người điều khiển đã luyện tập với nhóm hàng tuần.
his role as choragus was crucial for the concert's success.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người điều khiển rất quan trọng đối với sự thành công của buổi hòa nhạc.
the choragus arranged the seating for the choir.
Người điều khiển đã sắp xếp chỗ ngồi cho hợp xướng.
the choragus inspired the singers to perform their best.
Người điều khiển đã truyền cảm hứng cho các ca sĩ để họ thể hiện tốt nhất.
during rehearsals, the choragus provided valuable feedback.
Trong quá trình tập luyện, người điều khiển đã cung cấp những phản hồi có giá trị.
the choragus selected the pieces for the competition.
Người điều khiển đã chọn các bài hát cho cuộc thi.
choragus role
vai trò của người lãnh đạo hợp xướng
choragus duties
nhiệm vụ của người lãnh đạo hợp xướng
choragus position
vị trí của người lãnh đạo hợp xướng
choragus performance
thể hiện của người lãnh đạo hợp xướng
choragus leadership
lãnh đạo của người lãnh đạo hợp xướng
choragus training
đào tạo của người lãnh đạo hợp xướng
choragus skills
kỹ năng của người lãnh đạo hợp xướng
choragus techniques
kỹ thuật của người lãnh đạo hợp xướng
choragus style
phong cách của người lãnh đạo hợp xướng
choragus rehearsal
luyện tập của người lãnh đạo hợp xướng
the choragus led the choir during the performance.
Người điều khiển đã dẫn dắt hợp xướng trong suốt buổi biểu diễn.
as a choragus, he was responsible for the musical arrangement.
Với vai trò là người điều khiển, anh ấy chịu trách nhiệm sắp xếp âm nhạc.
the choragus communicated effectively with the singers.
Người điều khiển đã giao tiếp hiệu quả với các ca sĩ.
she was appointed as the choragus for the school musical.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người điều khiển cho buổi biểu diễn âm nhạc của trường.
the choragus practiced with the group every week.
Người điều khiển đã luyện tập với nhóm hàng tuần.
his role as choragus was crucial for the concert's success.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người điều khiển rất quan trọng đối với sự thành công của buổi hòa nhạc.
the choragus arranged the seating for the choir.
Người điều khiển đã sắp xếp chỗ ngồi cho hợp xướng.
the choragus inspired the singers to perform their best.
Người điều khiển đã truyền cảm hứng cho các ca sĩ để họ thể hiện tốt nhất.
during rehearsals, the choragus provided valuable feedback.
Trong quá trình tập luyện, người điều khiển đã cung cấp những phản hồi có giá trị.
the choragus selected the pieces for the competition.
Người điều khiển đã chọn các bài hát cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay