heathenized culture
văn hóa bị ngoại hóa
heathenized beliefs
niềm tin bị ngoại hóa
heathenized society
xã hội bị ngoại hóa
heathenized practices
thực hành bị ngoại hóa
heathenized rituals
nghi lễ bị ngoại hóa
heathenized traditions
truyền thống bị ngoại hóa
heathenized values
giá trị bị ngoại hóa
heathenized language
ngôn ngữ bị ngoại hóa
heathenized influences
ảnh hưởng bị ngoại hóa
heathenized art
nghệ thuật bị ngoại hóa
many cultures have been heathenized over the centuries.
nhiều nền văn hóa đã bị ngoại hóa trong nhiều thế kỷ.
heathenized beliefs often clash with traditional values.
những niềm tin bị ngoại hóa thường xung đột với các giá trị truyền thống.
some argue that modern society has become heathenized.
một số người cho rằng xã hội hiện đại đã trở nên bị ngoại hóa.
heathenized practices can be found in various religions.
các nghi thức bị ngoại hóa có thể được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau.
the heathenized rituals were a source of controversy.
những nghi thức bị ngoại hóa là một nguồn tranh cãi.
heathenized influences can change a community's identity.
những ảnh hưởng bị ngoại hóa có thể thay đổi bản sắc của một cộng đồng.
some scholars study how societies become heathenized.
một số học giả nghiên cứu cách các xã hội trở nên bị ngoại hóa.
the heathenized elements in folklore are fascinating.
những yếu tố bị ngoại hóa trong truyện dân gian rất thú vị.
heathenized traditions may still hold cultural significance.
những truyền thống bị ngoại hóa vẫn có thể có ý nghĩa văn hóa.
efforts to resist being heathenized have been ongoing.
những nỗ lực chống lại việc bị ngoại hóa vẫn đang tiếp diễn.
heathenized culture
văn hóa bị ngoại hóa
heathenized beliefs
niềm tin bị ngoại hóa
heathenized society
xã hội bị ngoại hóa
heathenized practices
thực hành bị ngoại hóa
heathenized rituals
nghi lễ bị ngoại hóa
heathenized traditions
truyền thống bị ngoại hóa
heathenized values
giá trị bị ngoại hóa
heathenized language
ngôn ngữ bị ngoại hóa
heathenized influences
ảnh hưởng bị ngoại hóa
heathenized art
nghệ thuật bị ngoại hóa
many cultures have been heathenized over the centuries.
nhiều nền văn hóa đã bị ngoại hóa trong nhiều thế kỷ.
heathenized beliefs often clash with traditional values.
những niềm tin bị ngoại hóa thường xung đột với các giá trị truyền thống.
some argue that modern society has become heathenized.
một số người cho rằng xã hội hiện đại đã trở nên bị ngoại hóa.
heathenized practices can be found in various religions.
các nghi thức bị ngoại hóa có thể được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau.
the heathenized rituals were a source of controversy.
những nghi thức bị ngoại hóa là một nguồn tranh cãi.
heathenized influences can change a community's identity.
những ảnh hưởng bị ngoại hóa có thể thay đổi bản sắc của một cộng đồng.
some scholars study how societies become heathenized.
một số học giả nghiên cứu cách các xã hội trở nên bị ngoại hóa.
the heathenized elements in folklore are fascinating.
những yếu tố bị ngoại hóa trong truyện dân gian rất thú vị.
heathenized traditions may still hold cultural significance.
những truyền thống bị ngoại hóa vẫn có thể có ý nghĩa văn hóa.
efforts to resist being heathenized have been ongoing.
những nỗ lực chống lại việc bị ngoại hóa vẫn đang tiếp diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay