cielos

[Mỹ]/ˈθjelɔs/
[Anh]/ˈsjɛlɔs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. plural of cielo; the sky; the heavens; blue sky

Cụm từ & Cách kết hợp

n/a - "cielos" is spanish

n/a - "cielos" là tiếng Tây Ban Nha

Câu ví dụ

the clear skies stretched endlessly over the meadow.

Những bầu trời quang đãng trải dài vô tận trên đồng cỏ.

under these skies, ancient stories were born.

Dưới bầu trời này, những câu chuyện cổ xưa đã ra đời.

the stormy skies threatened to burst at any moment.

Những bầu trời đầy mây giông đe dọa sẽ bùng nổ bất cứ lúc nào.

we dreamed of blue skies and warm sunshine.

Chúng tôi mơ về bầu trời xanh và ánh nắng ấm áp.

the artists tried to capture the gray skies in their paintings.

Những nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện những bầu trời xám trong các bức tranh của họ.

looking up at the skies, she made a silent wish.

Nhìn lên bầu trời, cô ấy đã thầm ước một điều.

the skies opened up and rain poured down.

Bầu trời mở ra và mưa trút xuống.

birds soar freely beneath the boundless skies.

Chim bay tự do dưới bầu trời bao la.

the peaceful skies mask coming changes.

Những bầu trời yên bình che giấu những thay đổi sắp tới.

the skies seem closer from the mountain peak.

Bầu trời có vẻ gần hơn từ đỉnh núi.

clear skies announce the arrival of spring.

Bầu trời quang đãng báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.

the poet found infinite inspiration in the cloudy skies.

Nhà thơ tìm thấy vô vàn cảm hứng từ những bầu trời nhiều mây.

the dark skies brought fear to the village.

Những bầu trời tối tăm mang đến nỗi sợ hãi cho ngôi làng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay