secret ciphers
mã hóa bí mật
ancient ciphers
mã hóa cổ đại
digital ciphers
mã hóa số
complex ciphers
mã hóa phức tạp
simple ciphers
mã hóa đơn giản
military ciphers
mã hóa quân sự
historical ciphers
mã hóa lịch sử
encrypted ciphers
mã hóa đã mã hóa
modern ciphers
mã hóa hiện đại
substitution ciphers
mã hóa thay thế
the spy used ciphers to communicate secretly.
kẻ gián điệp đã sử dụng mật mã để liên lạc bí mật.
understanding ciphers is essential for cryptography.
hiểu mật mã là điều cần thiết cho mật mã học.
she decoded the ancient ciphers found in the ruins.
cô ấy đã giải mã các mật mã cổ được tìm thấy trong đống đổ nát.
many ciphers can be broken with modern technology.
nhiều mật mã có thể bị phá vỡ bằng công nghệ hiện đại.
he learned to create his own ciphers for fun.
anh ấy học cách tạo ra mật mã của riêng mình để vui vẻ.
historical documents often contain complex ciphers.
các tài liệu lịch sử thường chứa các mật mã phức tạp.
teachers often use ciphers to engage students in puzzles.
các giáo viên thường sử dụng mật mã để thu hút học sinh vào các câu đố.
she wrote her diary in ciphers to keep it private.
cô ấy viết nhật ký của mình bằng mật mã để giữ bí mật.
some ciphers are easy to crack, while others are not.
một số mật mã dễ bị phá vỡ, trong khi những mật mã khác thì không.
learning about historical ciphers can be fascinating.
học về các mật mã lịch sử có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay