circumflex

[Mỹ]/ˈsɜː.kəm.fleks/
[Anh]/ˈsɜr.kəm.fleks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu hiệu ngữ âm chỉ âm điệu lên và xuống; dấu âm thêm vào các chữ cái nguyên âm
v. đánh dấu bằng một dấu mũ
adj. được đặc trưng bởi âm điệu lên và xuống, cong hoặc xoay vòng
Word Forms
số nhiềucircumflexes

Cụm từ & Cách kết hợp

circumflex accent

dấu mũ

circumflex vowel

nguyên âm có dấu mũ

circumflex notation

ký hiệu dấu mũ

circumflex mark

dấu mũ

circumflex diacritic

dấu phụ dấu mũ

circumflex symbol

biểu tượng dấu mũ

circumflex character

ký tự dấu mũ

circumflex usage

cách sử dụng dấu mũ

circumflex language

ngôn ngữ có dấu mũ

circumflex spelling

chính tả có dấu mũ

Câu ví dụ

the word 'circumflex' refers to a diacritical mark.

từ 'circumflex' đề cập đến một dấu phụ.

in french, the circumflex is used over certain vowels.

trong tiếng Pháp, dấu mũ được sử dụng trên một số nguyên âm nhất định.

learning the circumflex can help with pronunciation.

học cách sử dụng dấu mũ có thể giúp cải thiện phát âm.

he placed a circumflex accent on the letter 'o'.

anh ấy đặt một dấu mũ lên chữ 'o'.

the circumflex can change the meaning of a word.

dấu mũ có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

many languages use the circumflex in their alphabets.

nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu mũ trong bảng chữ cái của chúng.

understanding the circumflex is essential for language learners.

hiểu về dấu mũ là điều cần thiết đối với những người học ngôn ngữ.

she added a circumflex to indicate the long vowel sound.

cô ấy thêm một dấu mũ để chỉ ra âm vị dài.

the circumflex accent can be confusing for beginners.

dấu mũ có thể gây khó hiểu cho người mới bắt đầu.

in some cases, the circumflex is a historical marker.

trong một số trường hợp, dấu mũ là một dấu hiệu lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay