citizenries

[Mỹ]/ˈsɪtɪzənriz/
[Anh]/ˈsɪtɪzənriz/

Dịch

n. cơ thể tập thể của công dân

Cụm từ & Cách kết hợp

global citizenries

quốc tịch toàn cầu

active citizenries

quốc tịch tích cực

diverse citizenries

quốc tịch đa dạng

local citizenries

quốc tịch địa phương

engaged citizenries

quốc tịch tham gia

empowered citizenries

quốc tịch được trao quyền

responsible citizenries

quốc tịch có trách nhiệm

inclusive citizenries

quốc tịch hòa nhập

dynamic citizenries

quốc tịch năng động

participatory citizenries

quốc tịch tham gia

Câu ví dụ

the citizenries of different countries have diverse cultures.

các công dân của các quốc gia khác nhau có nền văn hóa đa dạng.

citizenries around the world are advocating for climate action.

các công dân trên khắp thế giới đang kêu gọi hành động vì khí hậu.

engaged citizenries can drive significant social change.

các công dân tích cực có thể thúc đẩy những thay đổi xã hội đáng kể.

citizenries must work together to address global challenges.

các công dân phải hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu.

many citizenries are demanding more transparency from their governments.

nhiều công dân đang yêu cầu chính phủ minh bạch hơn.

citizenries play a crucial role in shaping public policy.

các công dân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công.

active citizenries can enhance democratic processes.

các công dân tích cực có thể tăng cường các quy trình dân chủ.

citizenries often participate in local governance initiatives.

các công dân thường xuyên tham gia vào các sáng kiến quản trị địa phương.

citizenries are essential for fostering community engagement.

các công dân là điều cần thiết để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

empowered citizenries can influence national and international policies.

các công dân được trao quyền có thể ảnh hưởng đến các chính sách quốc gia và quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay