clawing his way
đấu tranh từng bước
clawing at the door
cào cấua
clawing back
chiếm lại
clawing desperately
cào cấut một cách tuyệt vọng
clawing for position
đấu tranh giành vị trí
clawing its way
vươn lên từng bước
clawing at the earth
cào đất
clawing forward
tiến lên từng bước
clawing through
cào qua
the cat was clawing at the scratching post with enthusiasm.
Chú mèo đang cào cấui vào cột cào với sự nhiệt tình.
he was clawing his way to the top of the company ladder.
Anh ta đang cố gắng thăng tiến lên đỉnh của công ty.
the desperate climber was clawing for purchase on the icy rock face.
Người leo núi tuyệt vọng đang cố gắng tìm chỗ bám trên vách đá băng giá.
the raccoon was clawing at the garbage can, searching for food.
Con gấu lừa đang cào cấui vào thùng rác, tìm kiếm thức ăn.
the child was clawing at his stuffed animal, pretending to be a bear.
Đứa trẻ đang cào cấui vào thú nhồi bông của mình, giả vờ là một con gấu.
the lawyer was clawing back lost ground in the courtroom.
Luật sư đang cố gắng giành lại lợi thế đã mất trong phiên tòa.
the bear was clawing at the tree trunk, marking its territory.
Con gấu đang cào vào thân cây, đánh dấu lãnh thổ của mình.
she felt like she was clawing her way out of a difficult situation.
Cô cảm thấy như mình đang cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn.
the injured bird was clawing weakly at the ground.
Con chim bị thương đang yếu ớt cào vào mặt đất.
the dog was clawing at the door, wanting to go outside.
Con chó đang cào cửa, muốn ra ngoài.
the software developers were clawing for resources to finish the project.
Các nhà phát triển phần mềm đang tranh giành nguồn lực để hoàn thành dự án.
clawing his way
đấu tranh từng bước
clawing at the door
cào cấua
clawing back
chiếm lại
clawing desperately
cào cấut một cách tuyệt vọng
clawing for position
đấu tranh giành vị trí
clawing its way
vươn lên từng bước
clawing at the earth
cào đất
clawing forward
tiến lên từng bước
clawing through
cào qua
the cat was clawing at the scratching post with enthusiasm.
Chú mèo đang cào cấui vào cột cào với sự nhiệt tình.
he was clawing his way to the top of the company ladder.
Anh ta đang cố gắng thăng tiến lên đỉnh của công ty.
the desperate climber was clawing for purchase on the icy rock face.
Người leo núi tuyệt vọng đang cố gắng tìm chỗ bám trên vách đá băng giá.
the raccoon was clawing at the garbage can, searching for food.
Con gấu lừa đang cào cấui vào thùng rác, tìm kiếm thức ăn.
the child was clawing at his stuffed animal, pretending to be a bear.
Đứa trẻ đang cào cấui vào thú nhồi bông của mình, giả vờ là một con gấu.
the lawyer was clawing back lost ground in the courtroom.
Luật sư đang cố gắng giành lại lợi thế đã mất trong phiên tòa.
the bear was clawing at the tree trunk, marking its territory.
Con gấu đang cào vào thân cây, đánh dấu lãnh thổ của mình.
she felt like she was clawing her way out of a difficult situation.
Cô cảm thấy như mình đang cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn.
the injured bird was clawing weakly at the ground.
Con chim bị thương đang yếu ớt cào vào mặt đất.
the dog was clawing at the door, wanting to go outside.
Con chó đang cào cửa, muốn ra ngoài.
the software developers were clawing for resources to finish the project.
Các nhà phát triển phần mềm đang tranh giành nguồn lực để hoàn thành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay