clawing

[US]/[klɔːɪŋ]/
[UK]/[ˈklɔːɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. nắm hoặc giữ chặt cái gì đó, đặc biệt là bằng tay hoặc móng tay; tranh đấu hoặc cạnh tranh quyết liệt.
v. (của động vật) tấn công bằng móng vuốt. Tấn công bằng móng vuốt.
n. Hành động nắm hoặc giữ chặt; Một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh.
Word Forms
số nhiềuclawings

Phrases & Collocations

clawing his way

đấu tranh từng bước

clawing at the door

cào cấua

clawing back

chiếm lại

clawing desperately

cào cấut một cách tuyệt vọng

clawing for position

đấu tranh giành vị trí

clawing its way

vươn lên từng bước

clawing at the earth

cào đất

clawing forward

tiến lên từng bước

clawing through

cào qua

Example Sentences

the cat was clawing at the scratching post with enthusiasm.

Chú mèo đang cào cấui vào cột cào với sự nhiệt tình.

he was clawing his way to the top of the company ladder.

Anh ta đang cố gắng thăng tiến lên đỉnh của công ty.

the desperate climber was clawing for purchase on the icy rock face.

Người leo núi tuyệt vọng đang cố gắng tìm chỗ bám trên vách đá băng giá.

the raccoon was clawing at the garbage can, searching for food.

Con gấu lừa đang cào cấui vào thùng rác, tìm kiếm thức ăn.

the child was clawing at his stuffed animal, pretending to be a bear.

Đứa trẻ đang cào cấui vào thú nhồi bông của mình, giả vờ là một con gấu.

the lawyer was clawing back lost ground in the courtroom.

Luật sư đang cố gắng giành lại lợi thế đã mất trong phiên tòa.

the bear was clawing at the tree trunk, marking its territory.

Con gấu đang cào vào thân cây, đánh dấu lãnh thổ của mình.

she felt like she was clawing her way out of a difficult situation.

Cô cảm thấy như mình đang cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn.

the injured bird was clawing weakly at the ground.

Con chim bị thương đang yếu ớt cào vào mặt đất.

the dog was clawing at the door, wanting to go outside.

Con chó đang cào cửa, muốn ra ngoài.

the software developers were clawing for resources to finish the project.

Các nhà phát triển phần mềm đang tranh giành nguồn lực để hoàn thành dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now