clerical-friendly software
phần mềm thân thiện với nhân viên hành chính
being clerical-friendly
là thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly design
thiết kế thân thiện với nhân viên hành chính
highly clerical-friendly
rất thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly interface
giao diện thân thiện với nhân viên hành chính
was clerical-friendly
đã thân thiện với nhân viên hành chính
making it clerical-friendly
làm cho nó thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly system
hệ thống thân thiện với nhân viên hành chính
extremely clerical-friendly
rất thân thiện với nhân viên hành chính
become clerical-friendly
trở nên thân thiện với nhân viên hành chính
the new software is remarkably clerical-friendly, streamlining data entry processes.
Phần mềm mới này rất thân thiện với nhân viên hành chính, giúp đơn giản hóa quy trình nhập liệu.
we designed the form to be clerical-friendly, minimizing potential errors.
Chúng tôi đã thiết kế biểu mẫu để thân thiện với nhân viên hành chính, giảm thiểu tối đa các lỗi có thể xảy ra.
training materials were developed to be clerical-friendly and easy to understand.
Tài liệu đào tạo được phát triển để thân thiện với nhân viên hành chính và dễ hiểu.
the system's clerical-friendly interface improved employee efficiency significantly.
Giao diện thân thiện với nhân viên hành chính của hệ thống đã cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của nhân viên.
a clerical-friendly approach to document management is essential for productivity.
Một phương pháp quản lý tài liệu thân thiện với nhân viên hành chính là rất cần thiết cho năng suất.
the goal was to create a clerical-friendly database for easy record keeping.
Mục tiêu là tạo ra một cơ sở dữ liệu thân thiện với nhân viên hành chính để dễ dàng lưu trữ hồ sơ.
the updated policy manual is much more clerical-friendly than the previous version.
Bản hướng dẫn chính sách đã cập nhật thân thiện với nhân viên hành chính hơn nhiều so với phiên bản trước.
we prioritized a clerical-friendly design when revamping the internal portal.
Chúng tôi ưu tiên thiết kế thân thiện với nhân viên hành chính khi cải tiến cổng thông tin nội bộ.
the application process is now more clerical-friendly, thanks to the online portal.
Quy trình ứng tuyển giờ đây thân thiện với nhân viên hành chính hơn nhờ cổng thông tin trực tuyến.
providing clerical-friendly tools can reduce frustration and improve morale.
Cung cấp các công cụ thân thiện với nhân viên hành chính có thể giảm bớt sự bực tức và cải thiện tinh thần.
the team sought feedback to ensure a truly clerical-friendly experience.
Đội ngũ đã tìm kiếm phản hồi để đảm bảo trải nghiệm thực sự thân thiện với nhân viên hành chính.
clerical-friendly software
phần mềm thân thiện với nhân viên hành chính
being clerical-friendly
là thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly design
thiết kế thân thiện với nhân viên hành chính
highly clerical-friendly
rất thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly interface
giao diện thân thiện với nhân viên hành chính
was clerical-friendly
đã thân thiện với nhân viên hành chính
making it clerical-friendly
làm cho nó thân thiện với nhân viên hành chính
clerical-friendly system
hệ thống thân thiện với nhân viên hành chính
extremely clerical-friendly
rất thân thiện với nhân viên hành chính
become clerical-friendly
trở nên thân thiện với nhân viên hành chính
the new software is remarkably clerical-friendly, streamlining data entry processes.
Phần mềm mới này rất thân thiện với nhân viên hành chính, giúp đơn giản hóa quy trình nhập liệu.
we designed the form to be clerical-friendly, minimizing potential errors.
Chúng tôi đã thiết kế biểu mẫu để thân thiện với nhân viên hành chính, giảm thiểu tối đa các lỗi có thể xảy ra.
training materials were developed to be clerical-friendly and easy to understand.
Tài liệu đào tạo được phát triển để thân thiện với nhân viên hành chính và dễ hiểu.
the system's clerical-friendly interface improved employee efficiency significantly.
Giao diện thân thiện với nhân viên hành chính của hệ thống đã cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của nhân viên.
a clerical-friendly approach to document management is essential for productivity.
Một phương pháp quản lý tài liệu thân thiện với nhân viên hành chính là rất cần thiết cho năng suất.
the goal was to create a clerical-friendly database for easy record keeping.
Mục tiêu là tạo ra một cơ sở dữ liệu thân thiện với nhân viên hành chính để dễ dàng lưu trữ hồ sơ.
the updated policy manual is much more clerical-friendly than the previous version.
Bản hướng dẫn chính sách đã cập nhật thân thiện với nhân viên hành chính hơn nhiều so với phiên bản trước.
we prioritized a clerical-friendly design when revamping the internal portal.
Chúng tôi ưu tiên thiết kế thân thiện với nhân viên hành chính khi cải tiến cổng thông tin nội bộ.
the application process is now more clerical-friendly, thanks to the online portal.
Quy trình ứng tuyển giờ đây thân thiện với nhân viên hành chính hơn nhờ cổng thông tin trực tuyến.
providing clerical-friendly tools can reduce frustration and improve morale.
Cung cấp các công cụ thân thiện với nhân viên hành chính có thể giảm bớt sự bực tức và cải thiện tinh thần.
the team sought feedback to ensure a truly clerical-friendly experience.
Đội ngũ đã tìm kiếm phản hồi để đảm bảo trải nghiệm thực sự thân thiện với nhân viên hành chính.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now