cli

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giao diện dòng lệnh, một giao diện người dùng cho phép người dùng tương tác với máy tính bằng các lệnh văn bản.
Word Forms
số nhiềuclis

Ví dụ thực tế

Cli... - Can't talk now. I'm working.

Cli... - Không thể nói chuyện bây giờ. Tôi đang làm việc.

Nguồn: Miranda Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay