| số nhiều | co-occurrences |
co-occurrence analysis
phân tích đồng hiện
frequent co-occurrence
đồng hiện thường xuyên
co-occurrence patterns
mô hình đồng hiện
investigating co-occurrence
nghiên cứu đồng hiện
co-occurrence network
mạng đồng hiện
measuring co-occurrence
đo lường đồng hiện
co-occurrence data
dữ liệu đồng hiện
significant co-occurrence
đồng hiện có ý nghĩa
detecting co-occurrence
phát hiện đồng hiện
the frequent co-occurrence of 'apple' and 'pie' suggests a strong association.
Sự đồng hiện thường xuyên của 'apple' và 'pie' cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ.
we analyzed the co-occurrence of keywords in customer reviews to understand sentiment.
Chúng tôi đã phân tích sự đồng hiện của các từ khóa trong các đánh giá của khách hàng để hiểu về cảm xúc.
the co-occurrence of these terms in scientific literature indicates a significant relationship.
Sự đồng hiện của các thuật ngữ này trong văn獻 khoa học cho thấy một mối quan hệ đáng kể.
statistical analysis revealed a high co-occurrence of 'rain' and 'umbrella' in news reports.
Phân tích thống kê đã tiết lộ sự đồng hiện cao của 'rain' và 'umbrella' trong các báo cáo tin tức.
the co-occurrence of symptoms helped doctors diagnose the patient's condition.
Sự đồng hiện của các triệu chứng đã giúp các bác sĩ chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.
we investigated the co-occurrence of certain words with the brand name to gauge brand perception.
Chúng tôi đã điều tra sự đồng hiện của một số từ với tên thương hiệu để đánh giá nhận thức về thương hiệu.
the co-occurrence of 'coffee' and 'morning' is a common pattern in social media posts.
Sự đồng hiện của 'coffee' và 'morning' là một mô hình phổ biến trong các bài đăng mạng xã hội.
a strong co-occurrence between 'climate change' and 'sea level rise' highlights the issue's urgency.
Một sự đồng hiện mạnh mẽ giữa 'climate change' và 'sea level rise' làm nổi bật tính cấp thiết của vấn đề.
the co-occurrence of 'data' and 'analytics' is increasingly common in business discussions.
Sự đồng hiện của 'data' và 'analytics' ngày càng phổ biến trong các cuộc thảo luận kinh doanh.
we studied the co-occurrence of characters in the novel to understand character relationships.
Chúng tôi đã nghiên cứu sự đồng hiện của các nhân vật trong tiểu thuyết để hiểu về mối quan hệ giữa các nhân vật.
the co-occurrence of 'artificial intelligence' and 'machine learning' is a key trend.
Sự đồng hiện của 'artificial intelligence' và 'machine learning' là một xu hướng chính.
co-occurrence analysis
phân tích đồng hiện
frequent co-occurrence
đồng hiện thường xuyên
co-occurrence patterns
mô hình đồng hiện
investigating co-occurrence
nghiên cứu đồng hiện
co-occurrence network
mạng đồng hiện
measuring co-occurrence
đo lường đồng hiện
co-occurrence data
dữ liệu đồng hiện
significant co-occurrence
đồng hiện có ý nghĩa
detecting co-occurrence
phát hiện đồng hiện
the frequent co-occurrence of 'apple' and 'pie' suggests a strong association.
Sự đồng hiện thường xuyên của 'apple' và 'pie' cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ.
we analyzed the co-occurrence of keywords in customer reviews to understand sentiment.
Chúng tôi đã phân tích sự đồng hiện của các từ khóa trong các đánh giá của khách hàng để hiểu về cảm xúc.
the co-occurrence of these terms in scientific literature indicates a significant relationship.
Sự đồng hiện của các thuật ngữ này trong văn獻 khoa học cho thấy một mối quan hệ đáng kể.
statistical analysis revealed a high co-occurrence of 'rain' and 'umbrella' in news reports.
Phân tích thống kê đã tiết lộ sự đồng hiện cao của 'rain' và 'umbrella' trong các báo cáo tin tức.
the co-occurrence of symptoms helped doctors diagnose the patient's condition.
Sự đồng hiện của các triệu chứng đã giúp các bác sĩ chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.
we investigated the co-occurrence of certain words with the brand name to gauge brand perception.
Chúng tôi đã điều tra sự đồng hiện của một số từ với tên thương hiệu để đánh giá nhận thức về thương hiệu.
the co-occurrence of 'coffee' and 'morning' is a common pattern in social media posts.
Sự đồng hiện của 'coffee' và 'morning' là một mô hình phổ biến trong các bài đăng mạng xã hội.
a strong co-occurrence between 'climate change' and 'sea level rise' highlights the issue's urgency.
Một sự đồng hiện mạnh mẽ giữa 'climate change' và 'sea level rise' làm nổi bật tính cấp thiết của vấn đề.
the co-occurrence of 'data' and 'analytics' is increasingly common in business discussions.
Sự đồng hiện của 'data' và 'analytics' ngày càng phổ biến trong các cuộc thảo luận kinh doanh.
we studied the co-occurrence of characters in the novel to understand character relationships.
Chúng tôi đã nghiên cứu sự đồng hiện của các nhân vật trong tiểu thuyết để hiểu về mối quan hệ giữa các nhân vật.
the co-occurrence of 'artificial intelligence' and 'machine learning' is a key trend.
Sự đồng hiện của 'artificial intelligence' và 'machine learning' là một xu hướng chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay