co-occurrence

[Mỹ]/[kəʊˈkɜːrəns]/
[Anh]/[koʊˈkɜːrəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tần suất mà hai hoặc nhiều từ hoặc mục xuất hiện cùng nhau trong một bối cảnh nhất định; Trạng thái xảy ra cùng nhau; Trong thống kê, số lần hai hoặc nhiều mục xuất hiện cùng nhau trong một tập dữ liệu.
Word Forms
số nhiềuco-occurrences

Cụm từ & Cách kết hợp

co-occurrence analysis

phân tích đồng hiện

frequent co-occurrence

đồng hiện thường xuyên

co-occurrence patterns

mô hình đồng hiện

investigating co-occurrence

nghiên cứu đồng hiện

co-occurrence network

mạng đồng hiện

measuring co-occurrence

đo lường đồng hiện

co-occurrence data

dữ liệu đồng hiện

significant co-occurrence

đồng hiện có ý nghĩa

detecting co-occurrence

phát hiện đồng hiện

Câu ví dụ

the frequent co-occurrence of 'apple' and 'pie' suggests a strong association.

Sự đồng hiện thường xuyên của 'apple' và 'pie' cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ.

we analyzed the co-occurrence of keywords in customer reviews to understand sentiment.

Chúng tôi đã phân tích sự đồng hiện của các từ khóa trong các đánh giá của khách hàng để hiểu về cảm xúc.

the co-occurrence of these terms in scientific literature indicates a significant relationship.

Sự đồng hiện của các thuật ngữ này trong văn獻 khoa học cho thấy một mối quan hệ đáng kể.

statistical analysis revealed a high co-occurrence of 'rain' and 'umbrella' in news reports.

Phân tích thống kê đã tiết lộ sự đồng hiện cao của 'rain' và 'umbrella' trong các báo cáo tin tức.

the co-occurrence of symptoms helped doctors diagnose the patient's condition.

Sự đồng hiện của các triệu chứng đã giúp các bác sĩ chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.

we investigated the co-occurrence of certain words with the brand name to gauge brand perception.

Chúng tôi đã điều tra sự đồng hiện của một số từ với tên thương hiệu để đánh giá nhận thức về thương hiệu.

the co-occurrence of 'coffee' and 'morning' is a common pattern in social media posts.

Sự đồng hiện của 'coffee' và 'morning' là một mô hình phổ biến trong các bài đăng mạng xã hội.

a strong co-occurrence between 'climate change' and 'sea level rise' highlights the issue's urgency.

Một sự đồng hiện mạnh mẽ giữa 'climate change' và 'sea level rise' làm nổi bật tính cấp thiết của vấn đề.

the co-occurrence of 'data' and 'analytics' is increasingly common in business discussions.

Sự đồng hiện của 'data' và 'analytics' ngày càng phổ biến trong các cuộc thảo luận kinh doanh.

we studied the co-occurrence of characters in the novel to understand character relationships.

Chúng tôi đã nghiên cứu sự đồng hiện của các nhân vật trong tiểu thuyết để hiểu về mối quan hệ giữa các nhân vật.

the co-occurrence of 'artificial intelligence' and 'machine learning' is a key trend.

Sự đồng hiện của 'artificial intelligence' và 'machine learning' là một xu hướng chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay