coal-powered

[US]/[ˈkəʊlˌpaʊ.ərd]/
[UK]/[ˈkoʊlˌpaʊ.ərd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được cung cấp năng lượng bằng than; sử dụng than làm nguồn năng lượng; Liên quan đến hoặc sử dụng than làm nguồn năng lượng.

Phrases & Collocations

coal-powered plant

nhà máy chạy bằng than

coal-powered engine

động cơ chạy bằng than

coal-powered industries

các ngành công nghiệp chạy bằng than

was coal-powered

được chạy bằng than

coal-powered future

tương lai chạy bằng than

coal-powered homes

các ngôi nhà chạy bằng than

being coal-powered

đang chạy bằng than

coal-powered systems

các hệ thống chạy bằng than

coal-powered era

thời đại chạy bằng than

coal-powered station

trạm chạy bằng than

Example Sentences

the old factory used coal-powered machinery to produce steel.

Nhà máy cũ đã sử dụng máy móc chạy bằng than đá để sản xuất thép.

many developing nations still rely on coal-powered plants for electricity.

Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc vào các nhà máy chạy bằng than đá để sản xuất điện.

the museum displayed a vintage coal-powered locomotive.

Bảo tàng trưng bày một chiếc đầu máy xe lửa chạy bằng than đá cổ điển.

coal-powered industries contribute significantly to air pollution.

Các ngành công nghiệp chạy bằng than đá đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí.

the town's economy was once heavily dependent on coal-powered mining.

Kinh tế của thị trấn từng phụ thuộc rất nhiều vào khai thác than đá.

they are exploring alternative energy sources to replace coal-powered systems.

Họ đang tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế để thay thế các hệ thống chạy bằng than đá.

the coal-powered steam engine revolutionized transportation.

Máy hơi nước chạy bằng than đá đã cách mạng hóa giao thông.

the government is incentivizing a shift away from coal-powered energy production.

Chính phủ đang khuyến khích chuyển dịch khỏi sản xuất năng lượng chạy bằng than đá.

the research focused on improving the efficiency of coal-powered generators.

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các máy phát điện chạy bằng than đá.

the aging coal-powered plant is scheduled for decommissioning next year.

Nhà máy than đá cũ đang được lên kế hoạch ngừng hoạt động vào năm sau.

the project aims to reduce emissions from coal-powered facilities.

Dự án nhằm giảm phát thải từ các cơ sở chạy bằng than đá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now