codecs

[Mỹ]/ˈkəʊdɛks/
[Anh]/ˈkoʊdɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị hoặc chương trình encoder-decoder chuyển đổi dữ liệu (tính toán)

Cụm từ & Cách kết hợp

audio codecs

codec âm thanh

video codecs

codec video

install codecs

cài đặt codec

missing codecs

thiếu codec

different codecs

codec khác nhau

media codecs

codec phương tiện

required codecs

codec cần thiết

popular codecs

codec phổ biến

compressing codecs

codec nén

downloaded codecs

codec đã tải xuống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay