empty coffers
quỹ trống rỗng
replenish coffers
bổ sung quỹ
drained coffers
quỹ cạn kiệt
royal coffers
quỹ hoàng gia
state coffers
quỹ nhà nước
company coffers
quỹ công ty
boosting coffers
tăng cường quỹ
filling coffers
đổ đầy quỹ
strain coffers
quỹ bị áp lực
deep coffers
quỹ sâu rộng
the company's coffers swelled after the successful product launch.
Ngân khố của công ty được bù đắp sau khi ra mắt sản phẩm thành công.
the museum's coffers were depleted by the costly renovation project.
Ngân khố của bảo tàng bị cạn kiệt do dự án cải tạo tốn kém.
the kingdom's coffers were overflowing with gold and jewels.
Ngân khố của vương quốc tràn đầy vàng bạc và châu báu.
the charity's coffers benefited from a generous donation.
Ngân khố của tổ chức từ thiện được hưởng lợi từ một khoản quyên góp hào phóng.
the bank's coffers held billions of dollars in deposits.
Ngân khố của ngân hàng chứa hàng tỷ đô la tiền gửi.
the nation needed to replenish its coffers after the war.
Quốc gia cần phải bù đắp ngân khố sau chiến tranh.
the university's coffers were used to fund research grants.
Ngân khố của trường đại học được sử dụng để tài trợ các quỹ nghiên cứu.
the family's coffers were strained by unexpected expenses.
Ngân khố của gia đình bị căng thẳng do các khoản chi phí bất ngờ.
the museum sought to bolster its coffers through fundraising events.
Bảo tàng cố gắng tăng cường ngân khố thông qua các sự kiện gây quỹ.
the government raided the company's coffers to recover stolen funds.
Chính phủ khám xét ngân khố của công ty để thu hồi tiền bị đánh cắp.
the team aimed to fill their coffers with prize money.
Đội ngũ nhắm đến việc lấp đầy ngân khố của họ bằng tiền thưởng.
empty coffers
quỹ trống rỗng
replenish coffers
bổ sung quỹ
drained coffers
quỹ cạn kiệt
royal coffers
quỹ hoàng gia
state coffers
quỹ nhà nước
company coffers
quỹ công ty
boosting coffers
tăng cường quỹ
filling coffers
đổ đầy quỹ
strain coffers
quỹ bị áp lực
deep coffers
quỹ sâu rộng
the company's coffers swelled after the successful product launch.
Ngân khố của công ty được bù đắp sau khi ra mắt sản phẩm thành công.
the museum's coffers were depleted by the costly renovation project.
Ngân khố của bảo tàng bị cạn kiệt do dự án cải tạo tốn kém.
the kingdom's coffers were overflowing with gold and jewels.
Ngân khố của vương quốc tràn đầy vàng bạc và châu báu.
the charity's coffers benefited from a generous donation.
Ngân khố của tổ chức từ thiện được hưởng lợi từ một khoản quyên góp hào phóng.
the bank's coffers held billions of dollars in deposits.
Ngân khố của ngân hàng chứa hàng tỷ đô la tiền gửi.
the nation needed to replenish its coffers after the war.
Quốc gia cần phải bù đắp ngân khố sau chiến tranh.
the university's coffers were used to fund research grants.
Ngân khố của trường đại học được sử dụng để tài trợ các quỹ nghiên cứu.
the family's coffers were strained by unexpected expenses.
Ngân khố của gia đình bị căng thẳng do các khoản chi phí bất ngờ.
the museum sought to bolster its coffers through fundraising events.
Bảo tàng cố gắng tăng cường ngân khố thông qua các sự kiện gây quỹ.
the government raided the company's coffers to recover stolen funds.
Chính phủ khám xét ngân khố của công ty để thu hồi tiền bị đánh cắp.
the team aimed to fill their coffers with prize money.
Đội ngũ nhắm đến việc lấp đầy ngân khố của họ bằng tiền thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay