coffers

[Mỹ]/[ˈkɒfəz]/
[Anh]/[ˈkɒfərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc hộp an toàn hoặc chiếc hộp, đặc biệt là một chiếc dùng để lưu trữ tài sản quý giá; Quỹ hoặc tài sản của một tổ chức hoặc quốc gia.
v. Gửi vào ngân hàng hoặc nơi an toàn khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

empty coffers

quỹ trống rỗng

replenish coffers

bổ sung quỹ

drained coffers

quỹ cạn kiệt

royal coffers

quỹ hoàng gia

state coffers

quỹ nhà nước

company coffers

quỹ công ty

boosting coffers

tăng cường quỹ

filling coffers

đổ đầy quỹ

strain coffers

quỹ bị áp lực

deep coffers

quỹ sâu rộng

Câu ví dụ

the company's coffers swelled after the successful product launch.

Ngân khố của công ty được bù đắp sau khi ra mắt sản phẩm thành công.

the museum's coffers were depleted by the costly renovation project.

Ngân khố của bảo tàng bị cạn kiệt do dự án cải tạo tốn kém.

the kingdom's coffers were overflowing with gold and jewels.

Ngân khố của vương quốc tràn đầy vàng bạc và châu báu.

the charity's coffers benefited from a generous donation.

Ngân khố của tổ chức từ thiện được hưởng lợi từ một khoản quyên góp hào phóng.

the bank's coffers held billions of dollars in deposits.

Ngân khố của ngân hàng chứa hàng tỷ đô la tiền gửi.

the nation needed to replenish its coffers after the war.

Quốc gia cần phải bù đắp ngân khố sau chiến tranh.

the university's coffers were used to fund research grants.

Ngân khố của trường đại học được sử dụng để tài trợ các quỹ nghiên cứu.

the family's coffers were strained by unexpected expenses.

Ngân khố của gia đình bị căng thẳng do các khoản chi phí bất ngờ.

the museum sought to bolster its coffers through fundraising events.

Bảo tàng cố gắng tăng cường ngân khố thông qua các sự kiện gây quỹ.

the government raided the company's coffers to recover stolen funds.

Chính phủ khám xét ngân khố của công ty để thu hồi tiền bị đánh cắp.

the team aimed to fill their coffers with prize money.

Đội ngũ nhắm đến việc lấp đầy ngân khố của họ bằng tiền thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay