cogen

[Mỹ]//ˈkəʊdʒən//
[Anh]//ˈkoʊdʒən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(as a proper noun) Một họ; (viết tắt) phát điện đồng sinh.
Word Forms
số nhiềucogens

Cụm từ & Cách kết hợp

cogeneration plant

nhà máy đồng phát

cogen system

hệ thống đồng phát

cogen facility

cơ sở đồng phát

gas turbine cogeneration

đồng phát khí turbine

industrial cogeneration

đồng phát công nghiệp

biomass cogeneration

đồng phát sinh khối

on-site cogeneration

đồng phát tại chỗ

district heating cogeneration

đồng phát sưởi khu vực

micro-cogeneration unit

thiết bị đồng phát vi mô

Câu ví dụ

the factory installed a new cogen system to maximize energy efficiency.

Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống cogeneration mới để tối đa hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.

cogen technology allows power plants to capture waste heat for heating purposes.

Công nghệ cogeneration cho phép các nhà máy điện thu giữ nhiệt thải để sử dụng cho mục đích sưởi.

the hospital relies on its cogen facility to ensure continuous power supply.

Bệnh viện dựa vào cơ sở cogeneration của mình để đảm bảo nguồn cung cấp điện liên tục.

many industrial parks are adopting cogen solutions to reduce operational costs.

Nhiều khu công nghiệp đang áp dụng các giải pháp cogeneration để giảm chi phí vận hành.

the cogen unit generates both electricity and steam for the manufacturing process.

Bộ phận cogeneration tạo ra cả điện và hơi nước cho quy trình sản xuất.

modern cogen plants significantly improve overall energy conversion rates.

Các nhà máy cogeneration hiện đại cải thiện đáng kể tỷ lệ chuyển đổi năng lượng tổng thể.

the government is promoting cogen projects as part of sustainable energy policy.

Chính phủ đang thúc đẩy các dự án cogeneration như một phần của chính sách năng lượng bền vững.

cogen engines can operate on various fuel types including natural gas and biomass.

Các động cơ cogeneration có thể hoạt động bằng nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm khí tự nhiên và sinh khối.

the cogen grid connection enables excess electricity to be sold back to utilities.

Kết nối lưới điện cogeneration cho phép bán lại lượng điện dư thừa cho các công ty tiện ích.

high cogen efficiency makes combined heat and power systems economically attractive.

Hiệu quả cogeneration cao khiến các hệ thống nhiệt và điện kết hợp trở nên hấp dẫn về mặt kinh tế.

the district heating network receives steam from the local cogen installation.

Mạng lưới sưởi khu vực nhận hơi nước từ cơ sở cogeneration địa phương.

manufacturers are increasingly interested in cogen investments for long-term savings.

Các nhà sản xuất ngày càng quan tâm đến việc đầu tư cogeneration để tiết kiệm chi phí dài hạn.

industrial cogen applications can reduce carbon emissions by up to forty percent.

Các ứng dụng cogeneration công nghiệp có thể giảm lượng khí thải carbon tới bốn mươi phần trăm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay