the analyst created a comprehensive cognos report to track quarterly sales performance.
Người phân tích đã tạo báo cáo Cognos toàn diện để theo dõi hiệu suất bán hàng quý.
our team configured the new cognos dashboard to monitor real-time business metrics.
Đội ngũ của chúng tôi đã cấu hình bảng điều khiển Cognos mới để theo dõi các chỉ số kinh doanh thời gian thực.
the it department completed the cognos installation on the production server last week.
Bộ phận IT đã hoàn thành việc cài đặt Cognos trên máy chủ sản xuất vào tuần trước.
administrators must regularly maintain the cognos environment to ensure optimal performance.
Quản trị viên phải bảo trì môi trường Cognos định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the company decided to migrate to the latest version of cognos analytics platform.
Doanh nghiệp đã quyết định di chuyển đến phiên bản mới nhất của nền tảng phân tích Cognos.
users can access data through the intuitive cognos workspace interface.
Người dùng có thể truy cập dữ liệu thông qua giao diện không gian làm việc Cognos trực quan.
the consultant designed a complex cognos framework for enterprise data modeling.
Chuyên gia tư vấn đã thiết kế một khung Cognos phức tạp cho mô hình hóa dữ liệu doanh nghiệp.
our team uses powerful cognos query tools to extract meaningful insights from databases.
Đội ngũ của chúng tôi sử dụng các công cụ truy vấn Cognos mạnh mẽ để trích xuất các thông tin hữu ích từ cơ sở dữ liệu.
the security team updated the cognos configuration to meet new compliance requirements.
Bộ phận an ninh đã cập nhật cấu hình Cognos để đáp ứng các yêu cầu tuân thủ mới.
developers built custom applications using the cognos software development kit.
Các lập trình viên đã xây dựng các ứng dụng tùy chỉnh bằng cách sử dụng bộ công cụ phát triển phần mềm Cognos.
the training department conducted comprehensive cognos user workshops across the organization.
Bộ phận đào tạo đã tổ chức các hội thảo người dùng Cognos toàn diện trên toàn tổ chức.
managers rely on cognos features to make data-driven strategic decisions.
Các nhà quản lý dựa vào các tính năng Cognos để đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.
the analyst created a comprehensive cognos report to track quarterly sales performance.
Người phân tích đã tạo báo cáo Cognos toàn diện để theo dõi hiệu suất bán hàng quý.
our team configured the new cognos dashboard to monitor real-time business metrics.
Đội ngũ của chúng tôi đã cấu hình bảng điều khiển Cognos mới để theo dõi các chỉ số kinh doanh thời gian thực.
the it department completed the cognos installation on the production server last week.
Bộ phận IT đã hoàn thành việc cài đặt Cognos trên máy chủ sản xuất vào tuần trước.
administrators must regularly maintain the cognos environment to ensure optimal performance.
Quản trị viên phải bảo trì môi trường Cognos định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the company decided to migrate to the latest version of cognos analytics platform.
Doanh nghiệp đã quyết định di chuyển đến phiên bản mới nhất của nền tảng phân tích Cognos.
users can access data through the intuitive cognos workspace interface.
Người dùng có thể truy cập dữ liệu thông qua giao diện không gian làm việc Cognos trực quan.
the consultant designed a complex cognos framework for enterprise data modeling.
Chuyên gia tư vấn đã thiết kế một khung Cognos phức tạp cho mô hình hóa dữ liệu doanh nghiệp.
our team uses powerful cognos query tools to extract meaningful insights from databases.
Đội ngũ của chúng tôi sử dụng các công cụ truy vấn Cognos mạnh mẽ để trích xuất các thông tin hữu ích từ cơ sở dữ liệu.
the security team updated the cognos configuration to meet new compliance requirements.
Bộ phận an ninh đã cập nhật cấu hình Cognos để đáp ứng các yêu cầu tuân thủ mới.
developers built custom applications using the cognos software development kit.
Các lập trình viên đã xây dựng các ứng dụng tùy chỉnh bằng cách sử dụng bộ công cụ phát triển phần mềm Cognos.
the training department conducted comprehensive cognos user workshops across the organization.
Bộ phận đào tạo đã tổ chức các hội thảo người dùng Cognos toàn diện trên toàn tổ chức.
managers rely on cognos features to make data-driven strategic decisions.
Các nhà quản lý dựa vào các tính năng Cognos để đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay