colinearity analysis
phân tích tính đồng tuyến
checking for colinearity
kiểm tra tính đồng tuyến
colinearity exists
tính đồng tuyến tồn tại
high colinearity
tính đồng tuyến cao
colinearity problem
vấn đề tính đồng tuyến
assess colinearity
đánh giá tính đồng tuyến
colinearity test
kiểm định tính đồng tuyến
address colinearity
giải quyết tính đồng tuyến
colinearity impact
tác động của tính đồng tuyến
investigate colinearity
nghiên cứu tính đồng tuyến
the three points demonstrated perfect colinearity on the graph.
ba điểm đã thể hiện tính đồng tuyến hoàn hảo trên đồ thị.
establishing colinearity between the stars helped determine their distance.
việc xác lập tính đồng tuyến giữa các ngôi sao đã giúp xác định khoảng cách của chúng.
the experiment aimed to verify the colinearity of the laser beams.
thí nghiệm nhằm kiểm chứng tính đồng tuyến của các tia laser.
colinearity is a key concept in projective geometry.
tính đồng tuyến là một khái niệm quan trọng trong hình học chiếu.
we checked for colinearity to ensure accurate trajectory calculations.
chúng tôi kiểm tra tính đồng tuyến để đảm bảo tính toán quỹ đạo chính xác.
the software automatically detected colinearity in the data set.
phần mềm tự động phát hiện tính đồng tuyến trong tập dữ liệu.
proving colinearity is essential for this geometric proof.
chứng minh tính đồng tuyến là cần thiết cho phép chứng minh hình học này.
the principle of colinearity simplifies the triangulation process.
nguyên lý đồng tuyến đơn giản hóa quy trình tam giác hóa.
a lack of colinearity could indicate an error in the measurements.
sự thiếu tính đồng tuyến có thể cho thấy một lỗi trong các phép đo.
the robot's path planning relied on maintaining colinearity.
việc lập kế hoạch đường đi của robot dựa trên việc duy trì tính đồng tuyến.
analyzing colinearity helped us understand the structural integrity.
phân tích tính đồng tuyến giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về tính toàn vẹn cấu trúc.
colinearity analysis
phân tích tính đồng tuyến
checking for colinearity
kiểm tra tính đồng tuyến
colinearity exists
tính đồng tuyến tồn tại
high colinearity
tính đồng tuyến cao
colinearity problem
vấn đề tính đồng tuyến
assess colinearity
đánh giá tính đồng tuyến
colinearity test
kiểm định tính đồng tuyến
address colinearity
giải quyết tính đồng tuyến
colinearity impact
tác động của tính đồng tuyến
investigate colinearity
nghiên cứu tính đồng tuyến
the three points demonstrated perfect colinearity on the graph.
ba điểm đã thể hiện tính đồng tuyến hoàn hảo trên đồ thị.
establishing colinearity between the stars helped determine their distance.
việc xác lập tính đồng tuyến giữa các ngôi sao đã giúp xác định khoảng cách của chúng.
the experiment aimed to verify the colinearity of the laser beams.
thí nghiệm nhằm kiểm chứng tính đồng tuyến của các tia laser.
colinearity is a key concept in projective geometry.
tính đồng tuyến là một khái niệm quan trọng trong hình học chiếu.
we checked for colinearity to ensure accurate trajectory calculations.
chúng tôi kiểm tra tính đồng tuyến để đảm bảo tính toán quỹ đạo chính xác.
the software automatically detected colinearity in the data set.
phần mềm tự động phát hiện tính đồng tuyến trong tập dữ liệu.
proving colinearity is essential for this geometric proof.
chứng minh tính đồng tuyến là cần thiết cho phép chứng minh hình học này.
the principle of colinearity simplifies the triangulation process.
nguyên lý đồng tuyến đơn giản hóa quy trình tam giác hóa.
a lack of colinearity could indicate an error in the measurements.
sự thiếu tính đồng tuyến có thể cho thấy một lỗi trong các phép đo.
the robot's path planning relied on maintaining colinearity.
việc lập kế hoạch đường đi của robot dựa trên việc duy trì tính đồng tuyến.
analyzing colinearity helped us understand the structural integrity.
phân tích tính đồng tuyến giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về tính toàn vẹn cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay