high combativenesses
mức độ cạnh tranh cao
increased combativenesses
tăng mức độ cạnh tranh
social combativenesses
cạnh tranh xã hội
excessive combativenesses
cạnh tranh quá mức
verbal combativenesses
cạnh tranh bằng lời nói
emotional combativenesses
cạnh tranh về mặt cảm xúc
physical combativenesses
cạnh tranh về thể chất
cultural combativenesses
cạnh tranh văn hóa
political combativenesses
cạnh tranh chính trị
competitive combativenesses
cạnh tranh cao
her combativenesses often lead to heated debates.
sự hung hăng của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
in sports, combativenesses can be an asset.
trong thể thao, sự hung hăng có thể là một tài sản.
his combativenesses were evident during the negotiations.
sự hung hăng của anh ấy đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
combativenesses can sometimes hinder teamwork.
sự hung hăng đôi khi có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.
the team's combativenesses helped them win the championship.
sự hung hăng của đội đã giúp họ giành chức vô địch.
she managed her combativenesses to maintain friendships.
cô ấy đã kiểm soát sự hung hăng của mình để duy trì tình bạn.
his combativenesses are well-known in the industry.
sự hung hăng của anh ấy được biết đến rộng rãi trong ngành.
combativenesses can be both a strength and a weakness.
sự hung hăng có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
they appreciated her combativenesses in the face of challenges.
họ đánh giá cao sự hung hăng của cô ấy khi đối mặt với những thử thách.
his combativenesses often resulted in conflict.
sự hung hăng của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
high combativenesses
mức độ cạnh tranh cao
increased combativenesses
tăng mức độ cạnh tranh
social combativenesses
cạnh tranh xã hội
excessive combativenesses
cạnh tranh quá mức
verbal combativenesses
cạnh tranh bằng lời nói
emotional combativenesses
cạnh tranh về mặt cảm xúc
physical combativenesses
cạnh tranh về thể chất
cultural combativenesses
cạnh tranh văn hóa
political combativenesses
cạnh tranh chính trị
competitive combativenesses
cạnh tranh cao
her combativenesses often lead to heated debates.
sự hung hăng của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
in sports, combativenesses can be an asset.
trong thể thao, sự hung hăng có thể là một tài sản.
his combativenesses were evident during the negotiations.
sự hung hăng của anh ấy đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
combativenesses can sometimes hinder teamwork.
sự hung hăng đôi khi có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.
the team's combativenesses helped them win the championship.
sự hung hăng của đội đã giúp họ giành chức vô địch.
she managed her combativenesses to maintain friendships.
cô ấy đã kiểm soát sự hung hăng của mình để duy trì tình bạn.
his combativenesses are well-known in the industry.
sự hung hăng của anh ấy được biết đến rộng rãi trong ngành.
combativenesses can be both a strength and a weakness.
sự hung hăng có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
they appreciated her combativenesses in the face of challenges.
họ đánh giá cao sự hung hăng của cô ấy khi đối mặt với những thử thách.
his combativenesses often resulted in conflict.
sự hung hăng của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay