the team's unwavering committednesses led to the project's successful completion despite numerous challenges.
Sự kiên định của đội nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công mặc dù gặp phải nhiều thách thức.
her professional committednesses earned her the respect and admiration of all her colleagues throughout her career.
Sự tận tụy chuyên nghiệp của cô đã giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ tất cả đồng nghiệp trong suốt sự nghiệp của cô.
the organization's continued committednesses to environmental sustainability has become a model for the entire industry.
Sự cam kết liên tục của tổ chức đối với tính bền vững môi trường đã trở thành mô hình cho toàn bộ ngành công nghiệp.
their mutual committednesses to the partnership ensured that both companies thrived during difficult economic times.
Sự cam kết tương hỗ của họ đối với mối quan hệ hợp tác đã đảm bảo cả hai công ty đều phát đạt trong thời kỳ kinh tế khó khăn.
the company's demonstrated committednesses to employee welfare has significantly improved workplace morale and productivity.
Sự cam kết được thể hiện của công ty đối với phúc lợi nhân viên đã cải thiện đáng kể tinh thần và năng suất làm việc.
we deeply appreciate your continued committednesses to this important social cause over the past decade.
Chúng tôi rất trân trọng sự cam kết liên tục của bạn đối với vấn đề xã hội quan trọng này trong suốt thập kỷ qua.
the committednesses of the rescue team members were evident in their tireless efforts to save trapped survivors.
Sự cam kết của các thành viên đội cứu hộ được thể hiện rõ qua nỗ lực không ngừng nghỉ của họ để cứu những người sống sót bị mắc kẹt.
his unwavering committednesses to academic excellence inspired countless students to pursue their educational goals.
Sự kiên định của ông đối với sự xuất sắc học thuật đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn sinh viên theo đuổi mục tiêu giáo dục của họ.
the nation's collective committednesses to democracy and freedom has defined its character throughout history.
Sự cam kết chung của quốc gia đối với dân chủ và tự do đã định hình bản sắc của nó trong suốt lịch sử.
strong committednesses to quality control have helped this small business compete successfully with larger corporations.
Sự cam kết mạnh mẽ đối với kiểm soát chất lượng đã giúp doanh nghiệp nhỏ này cạnh tranh thành công với các công ty lớn.
the coach's relentless committednesses to developing young talent has produced many professional athletes over the years.
Sự cam kết không ngừng nghỉ của huấn luyện viên đối với việc phát triển tài năng trẻ đã sản sinh ra nhiều vận động viên chuyên nghiệp qua nhiều năm.
long-term committednesses to research and development have positioned this company at the forefront of technological innovation.
Sự cam kết dài hạn đối với nghiên cứu và phát triển đã đưa công ty này vào vị trí hàng đầu trong đổi mới công nghệ.
the team's unwavering committednesses led to the project's successful completion despite numerous challenges.
Sự kiên định của đội nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công mặc dù gặp phải nhiều thách thức.
her professional committednesses earned her the respect and admiration of all her colleagues throughout her career.
Sự tận tụy chuyên nghiệp của cô đã giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ tất cả đồng nghiệp trong suốt sự nghiệp của cô.
the organization's continued committednesses to environmental sustainability has become a model for the entire industry.
Sự cam kết liên tục của tổ chức đối với tính bền vững môi trường đã trở thành mô hình cho toàn bộ ngành công nghiệp.
their mutual committednesses to the partnership ensured that both companies thrived during difficult economic times.
Sự cam kết tương hỗ của họ đối với mối quan hệ hợp tác đã đảm bảo cả hai công ty đều phát đạt trong thời kỳ kinh tế khó khăn.
the company's demonstrated committednesses to employee welfare has significantly improved workplace morale and productivity.
Sự cam kết được thể hiện của công ty đối với phúc lợi nhân viên đã cải thiện đáng kể tinh thần và năng suất làm việc.
we deeply appreciate your continued committednesses to this important social cause over the past decade.
Chúng tôi rất trân trọng sự cam kết liên tục của bạn đối với vấn đề xã hội quan trọng này trong suốt thập kỷ qua.
the committednesses of the rescue team members were evident in their tireless efforts to save trapped survivors.
Sự cam kết của các thành viên đội cứu hộ được thể hiện rõ qua nỗ lực không ngừng nghỉ của họ để cứu những người sống sót bị mắc kẹt.
his unwavering committednesses to academic excellence inspired countless students to pursue their educational goals.
Sự kiên định của ông đối với sự xuất sắc học thuật đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn sinh viên theo đuổi mục tiêu giáo dục của họ.
the nation's collective committednesses to democracy and freedom has defined its character throughout history.
Sự cam kết chung của quốc gia đối với dân chủ và tự do đã định hình bản sắc của nó trong suốt lịch sử.
strong committednesses to quality control have helped this small business compete successfully with larger corporations.
Sự cam kết mạnh mẽ đối với kiểm soát chất lượng đã giúp doanh nghiệp nhỏ này cạnh tranh thành công với các công ty lớn.
the coach's relentless committednesses to developing young talent has produced many professional athletes over the years.
Sự cam kết không ngừng nghỉ của huấn luyện viên đối với việc phát triển tài năng trẻ đã sản sinh ra nhiều vận động viên chuyên nghiệp qua nhiều năm.
long-term committednesses to research and development have positioned this company at the forefront of technological innovation.
Sự cam kết dài hạn đối với nghiên cứu và phát triển đã đưa công ty này vào vị trí hàng đầu trong đổi mới công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay