commixing elements
pha trộn các yếu tố
commixing ideas
pha trộn các ý tưởng
commixing colors
pha trộn màu sắc
commixing flavors
pha trộn hương vị
commixing materials
pha trộn các vật liệu
commixing styles
pha trộn các phong cách
commixing cultures
pha trộn các nền văn hóa
commixing sounds
pha trộn âm thanh
commixing textures
pha trộn kết cấu
commixing techniques
pha trộn các kỹ thuật
the artist enjoyed commixing different styles in her paintings.
nghệ sĩ thích pha trộn các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
commixing genres can lead to innovative music.
việc pha trộn các thể loại có thể dẫn đến âm nhạc sáng tạo.
they are commixing traditional and modern techniques in their work.
họ đang pha trộn các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong công việc của họ.
commixing flavors can create a unique dining experience.
việc pha trộn các hương vị có thể tạo ra một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
he enjoys commixing various elements in his designs.
anh ấy thích pha trộn các yếu tố khác nhau trong thiết kế của mình.
commixing cultures can enrich our understanding of the world.
việc pha trộn các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
commixing different materials can enhance the durability of the product.
việc pha trộn các vật liệu khác nhau có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
they focused on commixing traditional recipes with modern techniques.
họ tập trung vào việc pha trộn các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
commixing ideas from various fields can spark creativity.
việc pha trộn các ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau có thể khơi gợi sự sáng tạo.
the chef is known for commixing unexpected ingredients in his dishes.
đầu bếp nổi tiếng với việc pha trộn những nguyên liệu bất ngờ trong các món ăn của mình.
commixing elements
pha trộn các yếu tố
commixing ideas
pha trộn các ý tưởng
commixing colors
pha trộn màu sắc
commixing flavors
pha trộn hương vị
commixing materials
pha trộn các vật liệu
commixing styles
pha trộn các phong cách
commixing cultures
pha trộn các nền văn hóa
commixing sounds
pha trộn âm thanh
commixing textures
pha trộn kết cấu
commixing techniques
pha trộn các kỹ thuật
the artist enjoyed commixing different styles in her paintings.
nghệ sĩ thích pha trộn các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
commixing genres can lead to innovative music.
việc pha trộn các thể loại có thể dẫn đến âm nhạc sáng tạo.
they are commixing traditional and modern techniques in their work.
họ đang pha trộn các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong công việc của họ.
commixing flavors can create a unique dining experience.
việc pha trộn các hương vị có thể tạo ra một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
he enjoys commixing various elements in his designs.
anh ấy thích pha trộn các yếu tố khác nhau trong thiết kế của mình.
commixing cultures can enrich our understanding of the world.
việc pha trộn các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
commixing different materials can enhance the durability of the product.
việc pha trộn các vật liệu khác nhau có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
they focused on commixing traditional recipes with modern techniques.
họ tập trung vào việc pha trộn các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
commixing ideas from various fields can spark creativity.
việc pha trộn các ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau có thể khơi gợi sự sáng tạo.
the chef is known for commixing unexpected ingredients in his dishes.
đầu bếp nổi tiếng với việc pha trộn những nguyên liệu bất ngờ trong các món ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay