compartmentalize

[US]/kɒmpɑːt'ment(ə)laɪz/
[UK]/ˌkɑmpɑrtˈmɛntlˌaɪz/
Frequency: Very High

Translation

vt. chia thành các phần hoặc danh mục.
Word Forms
quá khứ phân từcompartmentalized
hiện tại phân từcompartmentalizing
ngôi thứ ba số ítcompartmentalizes
thì quá khứcompartmentalized

Phrases & Collocations

compartmentalizing emotions

chia để trị cảm xúc

compartmentalize tasks

chia nhỏ các nhiệm vụ

ability to compartmentalize

khả năng chia để trị

Example Sentences

he had the ability to compartmentalize his life.

anh ấy có khả năng phân chia cuộc sống của mình.

So while Kamela thought about her children constantly, she learned to compartmentalize them, as well.

Vì vậy, trong khi Kamela luôn nghĩ về con cái của mình, cô ấy đã học cách phân chia chúng, cũng như.

She tends to compartmentalize her work and personal life.

Cô ấy có xu hướng phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình.

It's important to compartmentalize different tasks to stay organized.

Điều quan trọng là phải phân chia các nhiệm vụ khác nhau để luôn có tổ chức.

He has the ability to compartmentalize his emotions during stressful situations.

Anh ấy có khả năng phân chia cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.

Some people find it challenging to compartmentalize their thoughts and feelings.

Một số người thấy khó khăn để phân chia suy nghĩ và cảm xúc của họ.

She tries to compartmentalize her worries so they don't affect her work.

Cô ấy cố gắng phân chia những lo lắng của mình để chúng không ảnh hưởng đến công việc của cô ấy.

Compartmentalizing your goals can help you focus on one thing at a time.

Việc phân chia mục tiêu của bạn có thể giúp bạn tập trung vào một việc tại một thời điểm.

It's important not to compartmentalize important information when working on a project.

Điều quan trọng là không nên phân chia thông tin quan trọng khi làm việc trên một dự án.

Compartmentalizing your time can help you balance work and personal life.

Việc phân chia thời gian của bạn có thể giúp bạn cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

He tends to compartmentalize his hobbies from his professional life.

Anh ấy có xu hướng phân chia sở thích của mình khỏi cuộc sống chuyên nghiệp.

Learning to compartmentalize can improve your mental clarity and focus.

Học cách phân chia có thể cải thiện sự minh mẫn và tập trung tinh thần của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now