the completable task can be finished within two hours.
Nhiệm vụ có thể hoàn thành trong vòng hai giờ.
students should select completable assignments based on their skill level.
Học sinh nên chọn các nhiệm vụ có thể hoàn thành dựa trên cấp độ kỹ năng của họ.
the game features multiple completable levels with increasing difficulty.
Trò chơi có nhiều cấp độ có thể hoàn thành với độ khó tăng dần.
this completable survey takes approximately ten minutes to finish.
Bản khảo sát có thể hoàn thành này mất khoảng mười phút để hoàn tất.
the project manager ensured all completable milestones were met on time.
Trưởng nhóm dự án đã đảm bảo tất cả các mốc có thể hoàn thành đều được đạt đúng hạn.
employees must complete all completable training modules before starting work.
Nhân viên phải hoàn thành tất cả các mô-đun đào tạo có thể hoàn thành trước khi bắt đầu làm việc.
the application offers completable challenges that reward users with badges.
Ứng dụng cung cấp các thử thách có thể hoàn thành để thưởng cho người dùng bằng biểu tượng.
each completable objective contributes to the overall success of the initiative.
Mỗi mục tiêu có thể hoàn thành đều góp phần vào sự thành công chung của sáng kiến.
the online course consists of completable lessons that build upon each other.
Khóa học trực tuyến bao gồm các bài học có thể hoàn thành được xây dựng trên nhau.
users appreciate the completable forms that guide them through the process step by step.
Người dùng đánh giá cao các biểu mẫu có thể hoàn thành giúp họ hướng dẫn từng bước trong quy trình.
the role-playing game presents completable quests that advance the storyline.
Trò chơi nhập vai đưa ra các nhiệm vụ có thể hoàn thành giúp phát triển cốt truyện.
teachers can assign completable activities that match each student's learning pace.
Giáo viên có thể giao các hoạt động có thể hoàn thành phù hợp với tốc độ học của mỗi học sinh.
the completable task can be finished within two hours.
Nhiệm vụ có thể hoàn thành trong vòng hai giờ.
students should select completable assignments based on their skill level.
Học sinh nên chọn các nhiệm vụ có thể hoàn thành dựa trên cấp độ kỹ năng của họ.
the game features multiple completable levels with increasing difficulty.
Trò chơi có nhiều cấp độ có thể hoàn thành với độ khó tăng dần.
this completable survey takes approximately ten minutes to finish.
Bản khảo sát có thể hoàn thành này mất khoảng mười phút để hoàn tất.
the project manager ensured all completable milestones were met on time.
Trưởng nhóm dự án đã đảm bảo tất cả các mốc có thể hoàn thành đều được đạt đúng hạn.
employees must complete all completable training modules before starting work.
Nhân viên phải hoàn thành tất cả các mô-đun đào tạo có thể hoàn thành trước khi bắt đầu làm việc.
the application offers completable challenges that reward users with badges.
Ứng dụng cung cấp các thử thách có thể hoàn thành để thưởng cho người dùng bằng biểu tượng.
each completable objective contributes to the overall success of the initiative.
Mỗi mục tiêu có thể hoàn thành đều góp phần vào sự thành công chung của sáng kiến.
the online course consists of completable lessons that build upon each other.
Khóa học trực tuyến bao gồm các bài học có thể hoàn thành được xây dựng trên nhau.
users appreciate the completable forms that guide them through the process step by step.
Người dùng đánh giá cao các biểu mẫu có thể hoàn thành giúp họ hướng dẫn từng bước trong quy trình.
the role-playing game presents completable quests that advance the storyline.
Trò chơi nhập vai đưa ra các nhiệm vụ có thể hoàn thành giúp phát triển cốt truyện.
teachers can assign completable activities that match each student's learning pace.
Giáo viên có thể giao các hoạt động có thể hoàn thành phù hợp với tốc độ học của mỗi học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay