the new alloy is compositionally complex, featuring multiple elements that enhance its durability and resistance to corrosion.
Hợp kim mới có thành phần phức tạp, chứa nhiều nguyên tố giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn.
these two rock formations appear compositionally similar, suggesting they originated from the same geological process.
Hai hình thái đá này có vẻ tương đồng về thành phần, cho thấy chúng có thể bắt nguồn từ cùng một quá trình địa chất.
the musical piece is compositionally distinct, blending classical techniques with modern electronic elements.
Tác phẩm âm nhạc này có phong cách riêng biệt, kết hợp các kỹ thuật cổ điển với các yếu tố điện tử hiện đại.
scientists discovered a compositionally diverse microbial community thriving in extreme environments.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một quần thể vi sinh vật đa dạng về thành phần đang phát triển mạnh mẽ trong các môi trường khắc nghiệt.
the artist's latest work is compositionally rich, incorporating various textures and color palettes.
Tác phẩm mới nhất của họa sĩ có nhiều yếu tố về thành phần, kết hợp nhiều kết cấu và bảng màu khác nhau.
these compositionally variable sediments indicate frequent changes in the ancient environment's conditions.
Những trầm tích có thành phần biến đổi này cho thấy những thay đổi thường xuyên trong điều kiện của môi trường cổ đại.
the compositionally unique crystal structure puzzled researchers for decades before its mystery was solved.
Cấu trúc tinh thể có thành phần độc đáo này đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối trong nhiều thập kỷ trước khi bí ẩn của nó được giải quyết.
the compositionally heterogeneous mixture exhibited unexpected properties when heated.
Hỗn hợp có thành phần không đồng nhất này đã thể hiện những đặc tính bất ngờ khi bị đun nóng.
the compositionally homogeneous material maintains consistent properties throughout its structure.
Vật liệu có thành phần đồng nhất vẫn giữ được những đặc tính nhất quán trong toàn bộ cấu trúc.
the ecosystem remains compositionally dynamic, constantly adapting to new environmental challenges.
Hệ sinh thái vẫn duy trì sự năng động về thành phần, liên tục thích nghi với những thách thức môi trường mới.
the recipe is compositionally simple yet produces a remarkably complex and satisfying flavor profile.
Công thức này có thành phần đơn giản nhưng tạo ra một hương vị phức tạp và thỏa mãn đáng kể.
the compositionally balanced formula ensures optimal performance across different temperature ranges.
Công thức cân bằng về thành phần đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các phạm vi nhiệt độ khác nhau.
the new alloy is compositionally complex, featuring multiple elements that enhance its durability and resistance to corrosion.
Hợp kim mới có thành phần phức tạp, chứa nhiều nguyên tố giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn.
these two rock formations appear compositionally similar, suggesting they originated from the same geological process.
Hai hình thái đá này có vẻ tương đồng về thành phần, cho thấy chúng có thể bắt nguồn từ cùng một quá trình địa chất.
the musical piece is compositionally distinct, blending classical techniques with modern electronic elements.
Tác phẩm âm nhạc này có phong cách riêng biệt, kết hợp các kỹ thuật cổ điển với các yếu tố điện tử hiện đại.
scientists discovered a compositionally diverse microbial community thriving in extreme environments.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một quần thể vi sinh vật đa dạng về thành phần đang phát triển mạnh mẽ trong các môi trường khắc nghiệt.
the artist's latest work is compositionally rich, incorporating various textures and color palettes.
Tác phẩm mới nhất của họa sĩ có nhiều yếu tố về thành phần, kết hợp nhiều kết cấu và bảng màu khác nhau.
these compositionally variable sediments indicate frequent changes in the ancient environment's conditions.
Những trầm tích có thành phần biến đổi này cho thấy những thay đổi thường xuyên trong điều kiện của môi trường cổ đại.
the compositionally unique crystal structure puzzled researchers for decades before its mystery was solved.
Cấu trúc tinh thể có thành phần độc đáo này đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối trong nhiều thập kỷ trước khi bí ẩn của nó được giải quyết.
the compositionally heterogeneous mixture exhibited unexpected properties when heated.
Hỗn hợp có thành phần không đồng nhất này đã thể hiện những đặc tính bất ngờ khi bị đun nóng.
the compositionally homogeneous material maintains consistent properties throughout its structure.
Vật liệu có thành phần đồng nhất vẫn giữ được những đặc tính nhất quán trong toàn bộ cấu trúc.
the ecosystem remains compositionally dynamic, constantly adapting to new environmental challenges.
Hệ sinh thái vẫn duy trì sự năng động về thành phần, liên tục thích nghi với những thách thức môi trường mới.
the recipe is compositionally simple yet produces a remarkably complex and satisfying flavor profile.
Công thức này có thành phần đơn giản nhưng tạo ra một hương vị phức tạp và thỏa mãn đáng kể.
the compositionally balanced formula ensures optimal performance across different temperature ranges.
Công thức cân bằng về thành phần đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các phạm vi nhiệt độ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay