conducing to success
dẫn đến thành công
conducing to growth
dẫn đến sự phát triển
conducing to change
dẫn đến sự thay đổi
conducing to harmony
dẫn đến sự hòa hợp
conducing to innovation
dẫn đến sự đổi mới
conducing to progress
dẫn đến sự tiến bộ
conducing to improvement
dẫn đến sự cải thiện
conducing to efficiency
dẫn đến hiệu quả
conducing to understanding
dẫn đến sự hiểu biết
conducing to collaboration
dẫn đến sự hợp tác
regular exercise is conducing to good health.
tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tốt.
a positive work environment is conducing to productivity.
môi trường làm việc tích cực có lợi cho năng suất.
good communication is conducing to team success.
giao tiếp tốt có lợi cho sự thành công của nhóm.
reading regularly is conducing to better writing skills.
đọc thường xuyên có lợi cho việc cải thiện kỹ năng viết.
healthy eating habits are conducing to overall well-being.
thói quen ăn uống lành mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể.
a supportive family is conducing to a child's development.
một gia đình hỗ trợ có lợi cho sự phát triển của trẻ em.
engaging in community service is conducing to personal growth.
tham gia vào công việc cộng đồng có lợi cho sự phát triển cá nhân.
having a mentor can be conducing to career advancement.
có một người cố vấn có thể có lợi cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
setting clear goals is conducing to achieving success.
thiết lập các mục tiêu rõ ràng có lợi cho việc đạt được thành công.
collaboration among teams is conducing to innovation.
sự hợp tác giữa các nhóm có lợi cho sự đổi mới.
conducing to success
dẫn đến thành công
conducing to growth
dẫn đến sự phát triển
conducing to change
dẫn đến sự thay đổi
conducing to harmony
dẫn đến sự hòa hợp
conducing to innovation
dẫn đến sự đổi mới
conducing to progress
dẫn đến sự tiến bộ
conducing to improvement
dẫn đến sự cải thiện
conducing to efficiency
dẫn đến hiệu quả
conducing to understanding
dẫn đến sự hiểu biết
conducing to collaboration
dẫn đến sự hợp tác
regular exercise is conducing to good health.
tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tốt.
a positive work environment is conducing to productivity.
môi trường làm việc tích cực có lợi cho năng suất.
good communication is conducing to team success.
giao tiếp tốt có lợi cho sự thành công của nhóm.
reading regularly is conducing to better writing skills.
đọc thường xuyên có lợi cho việc cải thiện kỹ năng viết.
healthy eating habits are conducing to overall well-being.
thói quen ăn uống lành mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể.
a supportive family is conducing to a child's development.
một gia đình hỗ trợ có lợi cho sự phát triển của trẻ em.
engaging in community service is conducing to personal growth.
tham gia vào công việc cộng đồng có lợi cho sự phát triển cá nhân.
having a mentor can be conducing to career advancement.
có một người cố vấn có thể có lợi cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
setting clear goals is conducing to achieving success.
thiết lập các mục tiêu rõ ràng có lợi cho việc đạt được thành công.
collaboration among teams is conducing to innovation.
sự hợp tác giữa các nhóm có lợi cho sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay