conga

[US]/'kɒŋgə/
[UK]/'kɑŋɡə/
Frequency: Very High

Translation

n. điệu nhảy có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, điệu nhảy conga, nhạc conga
vi. nhảy điệu conga
Word Forms
quá khứ phân từcongaed
số nhiềucongas
thì quá khứcongaed
hiện tại phân từcongaing
ngôi thứ ba số ítcongas

Phrases & Collocations

conga line

hàng conga

dance the conga

khiêu vũ conga

conga drums

trống conga

join the conga

tham gia hàng conga

conga music

nhạc conga

Example Sentences

They danced the conga at the party.

Họ đã khiêu vũ conga tại bữa tiệc.

Let's form a conga line and dance around the room.

Hãy tạo thành một hàng conga và khiêu vũ quanh phòng.

The conga drums added a lively rhythm to the music.

Những chiếc trống conga đã thêm một nhịp điệu sôi động vào âm nhạc.

She led the conga line with enthusiasm.

Cô ấy dẫn đầu hàng conga với sự nhiệt tình.

The conga music filled the streets during the carnival.

Nhạc conga đã lan tỏa khắp các con phố trong suốt lễ hội.

He played the conga drums with skill and precision.

Anh ấy chơi trống conga một cách điêu luyện và chính xác.

The conga line snaked its way through the crowd.

Hàng conga uốn lượn qua đám đông.

The conga beat got everyone on the dance floor.

Nhịp điệu conga đã khiến tất cả mọi người lên sàn nhảy.

She learned to play the conga drums in her music class.

Cô ấy đã học chơi trống conga trong lớp học âm nhạc của mình.

The conga line grew longer as more people joined in.

Hàng conga trở nên dài hơn khi có nhiều người tham gia.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now