conjugates

[Mỹ]/ˈkɒn.dʒʊ.ɡeɪts/
[Anh]/ˈkɑn.dʒʊ.ɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.liệt kê các hình thức biến thể của một động từ (ngôi thứ ba số ít của conjugate); để kết hợp, thống nhất, hoặc tan chảy
n.hợp chất conjugate

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical conjugates

hợp chất hóa học

biological conjugates

hợp chất sinh học

conjugates formation

quá trình hình thành liên hợp

conjugates analysis

phân tích liên hợp

conjugates synthesis

tổng hợp liên hợp

conjugates interaction

tương tác liên hợp

conjugates stability

độ ổn định của liên hợp

conjugates properties

tính chất của liên hợp

conjugates reaction

phản ứng liên hợp

conjugates development

phát triển liên hợp

Câu ví dụ

she conjugates verbs in her spanish class.

Cô ấy chia động từ trong lớp học tiếng Tây Ban Nha của mình.

understanding how he conjugates helps with learning.

Việc hiểu cách anh ấy chia động từ giúp ích cho việc học.

the teacher explains how to conjugate irregular verbs.

Giáo viên giải thích cách chia động từ bất quy tắc.

he struggles when he conjugates in french.

Anh ấy gặp khó khăn khi chia động từ trong tiếng Pháp.

conjugates are essential for mastering a new language.

Việc chia động từ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.

she practices her conjugates every day.

Cô ấy luyện tập chia động từ mỗi ngày.

the app helps users learn how to conjugate verbs.

Ứng dụng giúp người dùng học cách chia động từ.

he memorized all the conjugates for his exam.

Anh ấy đã nhớ tất cả các dạng chia động từ cho kỳ thi của mình.

they often confuse the different conjugates.

Họ thường nhầm lẫn giữa các dạng chia động từ khác nhau.

she can quickly conjugate any verb in english.

Cô ấy có thể nhanh chóng chia bất kỳ động từ nào trong tiếng Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay