chemical conjugates
hợp chất hóa học
biological conjugates
hợp chất sinh học
conjugates formation
quá trình hình thành liên hợp
conjugates analysis
phân tích liên hợp
conjugates synthesis
tổng hợp liên hợp
conjugates interaction
tương tác liên hợp
conjugates stability
độ ổn định của liên hợp
conjugates properties
tính chất của liên hợp
conjugates reaction
phản ứng liên hợp
conjugates development
phát triển liên hợp
she conjugates verbs in her spanish class.
Cô ấy chia động từ trong lớp học tiếng Tây Ban Nha của mình.
understanding how he conjugates helps with learning.
Việc hiểu cách anh ấy chia động từ giúp ích cho việc học.
the teacher explains how to conjugate irregular verbs.
Giáo viên giải thích cách chia động từ bất quy tắc.
he struggles when he conjugates in french.
Anh ấy gặp khó khăn khi chia động từ trong tiếng Pháp.
conjugates are essential for mastering a new language.
Việc chia động từ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.
she practices her conjugates every day.
Cô ấy luyện tập chia động từ mỗi ngày.
the app helps users learn how to conjugate verbs.
Ứng dụng giúp người dùng học cách chia động từ.
he memorized all the conjugates for his exam.
Anh ấy đã nhớ tất cả các dạng chia động từ cho kỳ thi của mình.
they often confuse the different conjugates.
Họ thường nhầm lẫn giữa các dạng chia động từ khác nhau.
she can quickly conjugate any verb in english.
Cô ấy có thể nhanh chóng chia bất kỳ động từ nào trong tiếng Anh.
chemical conjugates
hợp chất hóa học
biological conjugates
hợp chất sinh học
conjugates formation
quá trình hình thành liên hợp
conjugates analysis
phân tích liên hợp
conjugates synthesis
tổng hợp liên hợp
conjugates interaction
tương tác liên hợp
conjugates stability
độ ổn định của liên hợp
conjugates properties
tính chất của liên hợp
conjugates reaction
phản ứng liên hợp
conjugates development
phát triển liên hợp
she conjugates verbs in her spanish class.
Cô ấy chia động từ trong lớp học tiếng Tây Ban Nha của mình.
understanding how he conjugates helps with learning.
Việc hiểu cách anh ấy chia động từ giúp ích cho việc học.
the teacher explains how to conjugate irregular verbs.
Giáo viên giải thích cách chia động từ bất quy tắc.
he struggles when he conjugates in french.
Anh ấy gặp khó khăn khi chia động từ trong tiếng Pháp.
conjugates are essential for mastering a new language.
Việc chia động từ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.
she practices her conjugates every day.
Cô ấy luyện tập chia động từ mỗi ngày.
the app helps users learn how to conjugate verbs.
Ứng dụng giúp người dùng học cách chia động từ.
he memorized all the conjugates for his exam.
Anh ấy đã nhớ tất cả các dạng chia động từ cho kỳ thi của mình.
they often confuse the different conjugates.
Họ thường nhầm lẫn giữa các dạng chia động từ khác nhau.
she can quickly conjugate any verb in english.
Cô ấy có thể nhanh chóng chia bất kỳ động từ nào trong tiếng Anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay