constructibility check
kiểm tra khả năng thi công
constructibility analysis
phân tích khả năng thi công
constructibility review
đánh giá khả năng thi công
constructibility problem
vấn đề về khả năng thi công
constructibility requirement
yêu cầu về khả năng thi công
constructibility constraint
ràng buộc về khả năng thi công
constructibility criteria
tiêu chí về khả năng thi công
regular polygon constructibility has fascinated mathematicians since ancient greece.
Khả năng xây dựng đa giác đều đã thu hút các nhà toán học từ Hy Lạp cổ đại.
euclidean geometry establishes clear criteria for constructibility using compass and straightedge.
Hình học Euclid thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho khả năng xây dựng bằng thước và compa.
the constructibility of certain angles depends on whether they can be expressed through quadratic equations.
Khả năng xây dựng một số góc phụ thuộc vào việc chúng có thể được biểu diễn thông qua các phương trình bậc hai hay không.
modern algebra has expanded our understanding of constructibility beyond classical geometric methods.
Đại số hiện đại đã mở rộng hiểu biết của chúng tôi về khả năng xây dựng vượt ra ngoài các phương pháp hình học cổ điển.
the constructibility problem requires determining whether a given length can be constructed from a unit segment.
Bài toán về khả năng xây dựng đòi hỏi phải xác định xem một độ dài cho trước có thể được xây dựng từ một đoạn đơn vị hay không.
field theory provides powerful tools for analyzing the constructibility of algebraic numbers.
Lý thuyết trường cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích khả năng xây dựng các số đại số.
the constructibility of regular heptagon remained an open problem for centuries before being proven impossible.
Khả năng xây dựng đa giác đều bảy cạnh vẫn là một bài toán mở trong nhiều thế kỷ trước khi được chứng minh là không thể.
physicists sometimes debate the constructibility of theoretical models within practical limitations.
Các nhà vật lý đôi khi tranh luận về khả năng xây dựng các mô hình lý thuyết trong các giới hạn thực tế.
the constructibility of proofs in formal systems depends on the available inference rules.
Khả năng xây dựng các chứng minh trong các hệ thống hình thức phụ thuộc vào các quy tắc suy luận có sẵn.
architectural constructibility refers to whether a design can be practically built with available materials.
Khả năng xây dựng kiến trúc đề cập đến việc một thiết kế có thể được xây dựng một cách thiết thực với các vật liệu có sẵn hay không.
computational constructibility examines what geometric operations can be performed by algorithms.
Khả năng xây dựng tính toán xem xét các phép toán hình học nào có thể được thực hiện bởi các thuật toán.
the constructibility of regular 17-gon was famously established by gauss using advanced algebra.
Khả năng xây dựng đa giác đều mười bảy cạnh đã được Gauss nổi tiếng chứng minh bằng cách sử dụng đại số nâng cao.
constructibility check
kiểm tra khả năng thi công
constructibility analysis
phân tích khả năng thi công
constructibility review
đánh giá khả năng thi công
constructibility problem
vấn đề về khả năng thi công
constructibility requirement
yêu cầu về khả năng thi công
constructibility constraint
ràng buộc về khả năng thi công
constructibility criteria
tiêu chí về khả năng thi công
regular polygon constructibility has fascinated mathematicians since ancient greece.
Khả năng xây dựng đa giác đều đã thu hút các nhà toán học từ Hy Lạp cổ đại.
euclidean geometry establishes clear criteria for constructibility using compass and straightedge.
Hình học Euclid thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho khả năng xây dựng bằng thước và compa.
the constructibility of certain angles depends on whether they can be expressed through quadratic equations.
Khả năng xây dựng một số góc phụ thuộc vào việc chúng có thể được biểu diễn thông qua các phương trình bậc hai hay không.
modern algebra has expanded our understanding of constructibility beyond classical geometric methods.
Đại số hiện đại đã mở rộng hiểu biết của chúng tôi về khả năng xây dựng vượt ra ngoài các phương pháp hình học cổ điển.
the constructibility problem requires determining whether a given length can be constructed from a unit segment.
Bài toán về khả năng xây dựng đòi hỏi phải xác định xem một độ dài cho trước có thể được xây dựng từ một đoạn đơn vị hay không.
field theory provides powerful tools for analyzing the constructibility of algebraic numbers.
Lý thuyết trường cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích khả năng xây dựng các số đại số.
the constructibility of regular heptagon remained an open problem for centuries before being proven impossible.
Khả năng xây dựng đa giác đều bảy cạnh vẫn là một bài toán mở trong nhiều thế kỷ trước khi được chứng minh là không thể.
physicists sometimes debate the constructibility of theoretical models within practical limitations.
Các nhà vật lý đôi khi tranh luận về khả năng xây dựng các mô hình lý thuyết trong các giới hạn thực tế.
the constructibility of proofs in formal systems depends on the available inference rules.
Khả năng xây dựng các chứng minh trong các hệ thống hình thức phụ thuộc vào các quy tắc suy luận có sẵn.
architectural constructibility refers to whether a design can be practically built with available materials.
Khả năng xây dựng kiến trúc đề cập đến việc một thiết kế có thể được xây dựng một cách thiết thực với các vật liệu có sẵn hay không.
computational constructibility examines what geometric operations can be performed by algorithms.
Khả năng xây dựng tính toán xem xét các phép toán hình học nào có thể được thực hiện bởi các thuật toán.
the constructibility of regular 17-gon was famously established by gauss using advanced algebra.
Khả năng xây dựng đa giác đều mười bảy cạnh đã được Gauss nổi tiếng chứng minh bằng cách sử dụng đại số nâng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay