nonconstructibility

[Mỹ]/nɒn.kənˈstrʌk.tɪ.bɪl.ɪ.ti/
[Anh]/nɑn.kənˈstrʌk.tɪ.bɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không thể xây dựng được; sự bất khả thi của việc xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là trong hình học hoặc toán học, nơi mà một số hình dạng hoặc giải pháp không thể đạt được chỉ bằng thước và compa.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconstructibility proof

chứng minh tính không thể xây dựng

nonconstructibility theorem

định lý về tính không thể xây dựng

prove nonconstructibility

chứng minh tính không thể xây dựng

demonstrate nonconstructibility

chỉ ra tính không thể xây dựng

establish nonconstructibility

thiết lập tính không thể xây dựng

nonconstructibility lemma

bổ đề về tính không thể xây dựng

nonconstructibility criterion

tiêu chí về tính không thể xây dựng

nonconstructibility of

tính không thể xây dựng của

nonconstructibility result

kết quả về tính không thể xây dựng

shown nonconstructibility

đã chỉ ra tính không thể xây dựng

Câu ví dụ

certain proofs exhibit nonconstructibility when explicit construction methods fail despite solution existence.

Một số chứng minh thể hiện tính không thể xây dựng được khi các phương pháp xây dựng rõ ràng thất bại mặc dù có giải pháp.

mathematical nonconstructibility frequently arises from computational limits preventing explicit solution construction.

Tính không thể xây dựng được trong toán học thường phát sinh từ những giới hạn về tính toán ngăn chặn việc xây dựng giải pháp rõ ràng.

researchers have extensively studied nonconstructibility across various algorithmic and computational contexts.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu rộng rãi về tính không thể xây dựng được trong nhiều bối cảnh thuật toán và tính toán khác nhau.

the fundamental nonconstructibility theorem establishes critical limitations on computational problem-solving approaches.

Định lý cơ bản về tính không thể xây dựng được thiết lập những giới hạn quan trọng đối với các phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách tính toán.

nonconstructibility arguments require careful reasoning about solution existence versus explicit construction capabilities.

Các lập luận về tính không thể xây dựng được đòi hỏi lập luận cẩn thận về sự tồn tại của giải pháp so với khả năng xây dựng rõ ràng.

some mathematical problems demonstrate inherent nonconstructibility despite having known theoretical solutions.

Một số bài toán toán học thể hiện tính không thể xây dựng được vốn có mặc dù có các giải pháp lý thuyết đã biết.

the nonconstructibility results challenge traditional assumptions about algorithmic problem-solving capabilities.

Các kết quả về tính không thể xây dựng được thách thức những giả định truyền thống về khả năng giải quyết vấn đề bằng thuật toán.

modern complexity theory addresses nonconstructibility through refined computational models and theoretical frameworks.

Lý thuyết độ phức tạp hiện đại giải quyết tính không thể xây dựng được thông qua các mô hình tính toán và khuôn khổ lý thuyết tinh tế hơn.

understanding nonconstructibility helps researchers develop alternative computational strategies and approaches.

Hiểu về tính không thể xây dựng được giúp các nhà nghiên cứu phát triển các chiến lược và phương pháp tính toán thay thế.

the comprehensive study examines nonconstructibility from both theoretical and practical computational perspectives.

Nghiên cứu toàn diện xem xét tính không thể xây dựng được từ cả góc độ lý thuyết và thực tế về tính toán.

classical geometric constructions provide classic examples of nonconstructibility that remain relevant today.

Các phép xây dựng hình học cổ điển cung cấp những ví dụ điển hình về tính không thể xây dựng được vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.

proving nonconstructibility typically involves demonstrating that no efficient algorithm can construct specific outputs.

Chứng minh tính không thể xây dựng được thường liên quan đến việc chứng minh rằng không có thuật toán hiệu quả nào có thể xây dựng các đầu ra cụ thể.

the nonconstructibility principle has significant implications for the future development of computational theory.

Nguyên tắc về tính không thể xây dựng được có những ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển tương lai của lý thuyết tính toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay