constructability

[Mỹ]/kənˈstrʌktəbɪləti/
[Anh]/kənˈstrʌktəbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

constructability analysis

constructability review

improve constructability

assess constructability

constructability issues

enhance constructability

constructability assessment

constructability benefits

constructability improvement

constructability challenges

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay