assemblable

[Mỹ]/əˈsembləbl/
[Anh]/əˈsembləbl/

Dịch

adj. có thể được lắp ráp hoặc ghép lại

Cụm từ & Cách kết hợp

fully assemblable

Tự lắp ráp hoàn toàn

assemblable furniture

Nội thất có thể lắp ráp

easily assemblable

Dễ lắp ráp

self-assemblable

Tự lắp ráp

assemblable kit

Bộ lắp ráp

assemblable unit

Đơn vị lắp ráp

reassemblable

Có thể tháo lắp lại

assemblable components

Các thành phần có thể lắp ráp

readily assemblable

Dễ dàng lắp ráp

Câu ví dụ

the furniture comes in an assemblable kit with clear instructions.

Bộ đồ nội thất này đến trong hộp có thể lắp ráp kèm theo hướng dẫn rõ ràng.

this model airplane is designed to be assemblable by beginners.

Mô hình máy bay này được thiết kế để người mới bắt đầu có thể lắp ráp.

the company offers assemblable office furniture for easy setup.

Công ty cung cấp đồ nội thất văn phòng có thể lắp ráp để dễ dàng thiết lập.

we purchased an assemblable bookshelf that took only 30 minutes to build.

Chúng tôi đã mua một kệ sách có thể lắp ráp chỉ mất 30 phút để lắp ráp.

the assemblable robots are popular in educational settings.

Các robot có thể lắp ráp rất phổ biến trong môi trường giáo dục.

they provide assemblable greenhouses for home gardeners.

Họ cung cấp các nhà kính có thể lắp ráp cho những người làm vườn tại nhà.

the modular and assemblable design allows for customization.

Thiết kế mô đun và có thể lắp ráp cho phép tùy chỉnh.

these assemblable playground equipment meet safety standards.

Các thiết bị vui chơi có thể lắp ráp này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

the kit contains all assemblable components needed for construction.

Bộ dụng cụ chứa tất cả các thành phần có thể lắp ráp cần thiết cho việc xây dựng.

their assemblable storage system can be configured in multiple ways.

Hệ thống lưu trữ có thể lắp ráp của họ có thể được cấu hình theo nhiều cách khác nhau.

the scientific laboratory offers assemblable experimental setups for students.

Phòng thí nghiệm khoa học cung cấp các thiết lập thí nghiệm có thể lắp ráp cho sinh viên.

these temporary structures are designed to be quickly assemblable and disassemblable.

Các cấu trúc tạm thời này được thiết kế để lắp ráp và tháo lắp nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay