contorters

[Mỹ]/kənˈtɔːtəz/
[Anh]/kənˈtɔːrtərz/

Dịch

n. đối thủ; đối thủ cạnh tranh

Câu ví dụ

the skilled contorters amazed the audience with their incredible flexibility during the circus performance.

Những người uốn dẻo tài ba đã khiến khán giả kinh ngạc với sự dẻo dai đáng kinh ngạc của họ trong suốt buổi biểu diễn xiếc.

professional contorters often begin their training at a very young age to develop maximum flexibility.

Những người uốn dẻo chuyên nghiệp thường bắt đầu tập luyện từ rất trẻ để phát triển sự dẻo dai tối đa.

circus contorters perform daring acts that seem impossible to ordinary people watching from the seats.

Những người uốn dẻo xiếc thực hiện những màn trình diễn táo bạo mà có vẻ như không thể thực hiện được đối với những người bình thường xem từ chỗ ngồi.

the talented contorters twisted their bodies into positions that challenged the limits of human flexibility.

Những người uốn dẻo tài năng đã vặn cơ thể họ vào những tư thế thách thức giới hạn của sự dẻo dai của con người.

amazing contorters can bend their bodies backward until their heads practically touch their own feet.

Những người uốn dẻo đáng kinh ngạc có thể uốn cong người về phía sau cho đến khi đầu của họ gần như chạm vào chính đôi chân của họ.

incredible contorters require years of dedicated practice and discipline to master their extraordinary craft.

Những người uốn dẻo phi thường cần nhiều năm luyện tập và kỷ luật chuyên cần để làm chủ nghề thủ công phi thường của họ.

flexible contorters spend hours each day stretching and warming up before they perform on stage.

Những người uốn dẻo dành hàng giờ mỗi ngày để giãn cơ và khởi động trước khi họ biểu diễn trên sân khấu.

young contorters learn complex body positions under the careful guidance of experienced instructors and mentors.

Những người uốn dẻo trẻ tuổi học các tư thế cơ thể phức tạp dưới sự hướng dẫn cẩn thận của các huấn luyện viên và cố vấn có kinh nghiệm.

olympic contorters demonstrate remarkable control and strength as they execute gravity-defying movements and stunts.

Những người uốn dẻo Olympic thể hiện khả năng kiểm soát và sức mạnh đáng kinh ngạc khi họ thực hiện các động tác và màn trình diễn vượt qua trọng lực.

world-famous contorters have traveled around the globe performing their spectacular routines in famous venues.

Những người uốn dẻo nổi tiếng thế giới đã đi khắp thế giới biểu diễn các màn trình diễn ngoạn mục của họ tại các địa điểm nổi tiếng.

silent contorters communicate through their expressive movements rather than words during their performances.

Những người uốn dẻo im lặng giao tiếp thông qua những cử động biểu cảm của họ hơn là lời nói trong suốt các buổi biểu diễn của họ.

dramatic contorters use theatrical lighting and music to enhance the emotional impact of their bending acts.

Những người uốn dẻo kịch tính sử dụng ánh sáng sân khấu và âm nhạc để tăng cường tác động cảm xúc của các màn uốn cong của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay