| số nhiều | conversatives |
conversative style
Vietnamese_translation
conversative tone
Vietnamese_translation
conversative approach
Vietnamese_translation
conversative manner
Vietnamese_translation
conversative language
Vietnamese_translation
conversative mode
Vietnamese_translation
conversative context
Vietnamese_translation
conversative setting
Vietnamese_translation
conversative mood
Vietnamese_translation
conversative expression
Vietnamese_translation
the professor adopted a conversative tone to make the lecture more engaging.
Giáo sư đã sử dụng giọng điệu mang tính đối thoại để làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
her conversative style helped her connect with students easily.
Phong cách mang tính đối thoại của cô giúp cô dễ dàng kết nối với sinh viên.
the workshop focused on developing conversative skills for business professionals.
Chương trình workshop tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho các chuyên gia kinh doanh.
he has a natural conversative ability that impresses everyone he meets.
Anh ấy có khả năng giao tiếp tự nhiên khiến mọi người mà anh ấy gặp đều ấn tượng.
the training program emphasized conversative techniques for customer service representatives.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh các kỹ thuật giao tiếp cho các nhân viên chăm sóc khách hàng.
in a conversative context, informal language is often appropriate.
Trong bối cảnh giao tiếp, ngôn ngữ không chính thức thường là phù hợp.
the conversative setting of the café made negotiations more relaxed.
Bối cảnh giao tiếp tại quán cà phê đã làm cho các cuộc đàm phán trở nên thư giãn hơn.
she practiced conversative methods to improve her public speaking.
Cô ấy luyện tập các phương pháp giao tiếp để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình.
the teacher used a conversative manner to encourage student participation.
Giáo viên đã sử dụng cách giao tiếp để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
his conversative approachability made him popular among colleagues.
Sự thân thiện trong giao tiếp của anh ấy đã khiến anh trở nên phổ biến trong số đồng nghiệp.
the therapy session employed a conversative methodology to build trust.
Phiên trị liệu đã sử dụng phương pháp giao tiếp để xây dựng lòng tin.
they arranged a conversative environment to facilitate open discussion.
Họ đã sắp xếp một môi trường giao tiếp để thúc đẩy thảo luận cởi mở.
conversative style
Vietnamese_translation
conversative tone
Vietnamese_translation
conversative approach
Vietnamese_translation
conversative manner
Vietnamese_translation
conversative language
Vietnamese_translation
conversative mode
Vietnamese_translation
conversative context
Vietnamese_translation
conversative setting
Vietnamese_translation
conversative mood
Vietnamese_translation
conversative expression
Vietnamese_translation
the professor adopted a conversative tone to make the lecture more engaging.
Giáo sư đã sử dụng giọng điệu mang tính đối thoại để làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
her conversative style helped her connect with students easily.
Phong cách mang tính đối thoại của cô giúp cô dễ dàng kết nối với sinh viên.
the workshop focused on developing conversative skills for business professionals.
Chương trình workshop tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho các chuyên gia kinh doanh.
he has a natural conversative ability that impresses everyone he meets.
Anh ấy có khả năng giao tiếp tự nhiên khiến mọi người mà anh ấy gặp đều ấn tượng.
the training program emphasized conversative techniques for customer service representatives.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh các kỹ thuật giao tiếp cho các nhân viên chăm sóc khách hàng.
in a conversative context, informal language is often appropriate.
Trong bối cảnh giao tiếp, ngôn ngữ không chính thức thường là phù hợp.
the conversative setting of the café made negotiations more relaxed.
Bối cảnh giao tiếp tại quán cà phê đã làm cho các cuộc đàm phán trở nên thư giãn hơn.
she practiced conversative methods to improve her public speaking.
Cô ấy luyện tập các phương pháp giao tiếp để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình.
the teacher used a conversative manner to encourage student participation.
Giáo viên đã sử dụng cách giao tiếp để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
his conversative approachability made him popular among colleagues.
Sự thân thiện trong giao tiếp của anh ấy đã khiến anh trở nên phổ biến trong số đồng nghiệp.
the therapy session employed a conversative methodology to build trust.
Phiên trị liệu đã sử dụng phương pháp giao tiếp để xây dựng lòng tin.
they arranged a conversative environment to facilitate open discussion.
Họ đã sắp xếp một môi trường giao tiếp để thúc đẩy thảo luận cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay