convictable

[Mỹ]/[kənˈvɪktəbl]/
[Anh]/[kənˈvɪktəbl]/

Dịch

adj. Có khả năng bị kết tội; dễ bị kết tội; dễ bị thuyết phục.

Cụm từ & Cách kết hợp

convictable offense

tội phạm có thể bị kết án

being convictable

có thể bị kết án

potentially convictable

tiềm ẩn khả năng bị kết án

convictable conduct

hành vi có thể bị kết án

convictable person

người có thể bị kết án

convictable act

hành động có thể bị kết án

deemed convictable

coi là có thể bị kết án

convictable state

trạng thái có thể bị kết án

convictable under law

có thể bị kết án theo luật

convictable circumstances

hoàn cảnh có thể bị kết án

Câu ví dụ

the evidence suggested the suspect was convictable of theft.

Bằng chứng cho thấy bị cáo có thể bị kết tội về hành vi trộm cắp.

was he convictable of any crime after the investigation?

Anh ta có thể bị kết tội về bất kỳ tội phạm nào sau cuộc điều tra không?

the prosecution needed to prove the defendant was convictable.

Bên công tố cần chứng minh bị cáo có thể bị kết tội.

the judge considered whether the actions were convictable offenses.

Thẩm phán xem xét liệu những hành động đó có phải là các hành vi phạm tội có thể bị kết tội hay không.

it's difficult to determine if someone is convictable without evidence.

Thật khó để xác định liệu ai đó có thể bị kết tội hay không nếu không có bằng chứng.

the witness testimony made the suspect appear convictable.

Lời khai của nhân chứng khiến bị cáo có vẻ có thể bị kết tội.

the police sought to gather evidence to make him convictable.

Cảnh sát tìm cách thu thập bằng chứng để khiến anh ta có thể bị kết tội.

the lawyer argued the defendant was not convictable of the charges.

Luật sư lập luận rằng bị cáo không thể bị kết tội về các cáo buộc.

the jury had to decide if the defendant was convictable.

Bồi thẩm đoàn phải quyết định xem bị cáo có thể bị kết tội hay không.

the case hinged on whether the suspect was convictable.

Vụ án phụ thuộc vào việc liệu bị cáo có thể bị kết tội hay không.

the law outlines actions that are specifically convictable.

Luật pháp quy định các hành động cụ thể có thể bị kết tội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay