lit cookfires
lửa trại đang cháy
smoldering cookfires
lửa trại bốc khói
roaring cookfires
lửa trại bùng cháy
dying cookfires
lửa trại đang tắt
outdoor cookfires
lửa trại ngoài trời
communal cookfires
lửa trại cộng đồng
evening cookfires
lửa trại buổi tối
build cookfires
xây dựng lửa trại
tended cookfires
lửa trại được chăm sóc
lit cookfires
lửa trại đang cháy
smoldering cookfires
lửa trại bốc khói
roaring cookfires
lửa trại bùng cháy
dying cookfires
lửa trại đang tắt
outdoor cookfires
lửa trại ngoài trời
communal cookfires
lửa trại cộng đồng
evening cookfires
lửa trại buổi tối
build cookfires
xây dựng lửa trại
tended cookfires
lửa trại được chăm sóc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay