cookfires

[Mỹ]/ˈkʊkfaɪəz/
[Anh]/ˈkʊkfaɪrz/

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của cookfire; những ngọn lửa dùng để nấu ăn, đặc biệt là lửa ngoài trời hoặc lửa trại.

Cụm từ & Cách kết hợp

lit cookfires

lửa trại đang cháy

smoldering cookfires

lửa trại bốc khói

roaring cookfires

lửa trại bùng cháy

dying cookfires

lửa trại đang tắt

outdoor cookfires

lửa trại ngoài trời

communal cookfires

lửa trại cộng đồng

evening cookfires

lửa trại buổi tối

build cookfires

xây dựng lửa trại

tended cookfires

lửa trại được chăm sóc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay