countercurrents exist
những dòng ngược chiều tồn tại
facing countercurrents
đối mặt với những dòng ngược chiều
strong countercurrents
những dòng ngược chiều mạnh mẽ
countercurrents challenge
thách thức từ những dòng ngược chiều
experience countercurrents
trải nghiệm với những dòng ngược chiều
navigating countercurrents
điều hướng qua những dòng ngược chiều
countercurrents impact
tác động của những dòng ngược chiều
detecting countercurrents
phát hiện những dòng ngược chiều
avoid countercurrents
tránh những dòng ngược chiều
countercurrents shift
thay đổi của những dòng ngược chiều
the river's currents and countercurrents made navigation challenging.
Dòng chảy và các dòng ngược của con sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
despite the strong countercurrents, the swimmer persevered.
Dù có những dòng ngược mạnh, người bơi vẫn kiên trì.
scientists are studying the ocean's complex countercurrents.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dòng ngược phức tạp trong đại dương.
the artist used swirling brushstrokes to depict the countercurrents in the water.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ xoáy để thể hiện các dòng ngược trong nước.
the ship battled against powerful countercurrents throughout the voyage.
Tàu đã chiến đấu chống lại các dòng ngược mạnh mẽ suốt hành trình.
understanding countercurrents is crucial for effective fishing strategies.
Hiểu về các dòng ngược là rất quan trọng đối với các chiến lược câu cá hiệu quả.
the data revealed unexpected countercurrents in the atmospheric patterns.
Dữ liệu đã tiết lộ các dòng ngược bất ngờ trong các mô hình khí quyển.
the diver carefully navigated the reef, aware of the countercurrents.
Người lặn cẩn thận điều hướng qua rạn san hô, nhận thức được các dòng ngược.
the economic trends showed countercurrents to the overall growth.
Xu hướng kinh tế cho thấy các dòng ngược so với sự tăng trưởng tổng thể.
the political landscape was marked by strong countercurrents of opinion.
Bức tranh chính trị được đánh dấu bởi các luồng ý kiến mạnh mẽ ngược lại.
the film explored the countercurrents of ambition and morality.
Bộ phim khám phá các dòng ngược giữa tham vọng và đạo đức.
countercurrents exist
những dòng ngược chiều tồn tại
facing countercurrents
đối mặt với những dòng ngược chiều
strong countercurrents
những dòng ngược chiều mạnh mẽ
countercurrents challenge
thách thức từ những dòng ngược chiều
experience countercurrents
trải nghiệm với những dòng ngược chiều
navigating countercurrents
điều hướng qua những dòng ngược chiều
countercurrents impact
tác động của những dòng ngược chiều
detecting countercurrents
phát hiện những dòng ngược chiều
avoid countercurrents
tránh những dòng ngược chiều
countercurrents shift
thay đổi của những dòng ngược chiều
the river's currents and countercurrents made navigation challenging.
Dòng chảy và các dòng ngược của con sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
despite the strong countercurrents, the swimmer persevered.
Dù có những dòng ngược mạnh, người bơi vẫn kiên trì.
scientists are studying the ocean's complex countercurrents.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dòng ngược phức tạp trong đại dương.
the artist used swirling brushstrokes to depict the countercurrents in the water.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ xoáy để thể hiện các dòng ngược trong nước.
the ship battled against powerful countercurrents throughout the voyage.
Tàu đã chiến đấu chống lại các dòng ngược mạnh mẽ suốt hành trình.
understanding countercurrents is crucial for effective fishing strategies.
Hiểu về các dòng ngược là rất quan trọng đối với các chiến lược câu cá hiệu quả.
the data revealed unexpected countercurrents in the atmospheric patterns.
Dữ liệu đã tiết lộ các dòng ngược bất ngờ trong các mô hình khí quyển.
the diver carefully navigated the reef, aware of the countercurrents.
Người lặn cẩn thận điều hướng qua rạn san hô, nhận thức được các dòng ngược.
the economic trends showed countercurrents to the overall growth.
Xu hướng kinh tế cho thấy các dòng ngược so với sự tăng trưởng tổng thể.
the political landscape was marked by strong countercurrents of opinion.
Bức tranh chính trị được đánh dấu bởi các luồng ý kiến mạnh mẽ ngược lại.
the film explored the countercurrents of ambition and morality.
Bộ phim khám phá các dòng ngược giữa tham vọng và đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay