covalence

[Mỹ]/kəʊˈveɪləns/
[Anh]/koʊˈveɪləns/

Dịch

n.số lượng cặp electron chia sẻ giữa các nguyên tử; tính chất của các nguyên tử chia sẻ cặp electron; hóa trị nguyên tử chia sẻ
Word Forms
số nhiềucovalences

Cụm từ & Cách kết hợp

covalence bond

liên kết hóa trị

covalence electrons

electron hóa trị

covalence theory

thuyết hóa trị

covalence structure

cấu trúc hóa trị

covalence model

mô hình hóa trị

covalence energy

năng lượng hóa trị

covalence interaction

tương tác hóa trị

covalence pairs

cặp hóa trị

covalence compounds

hợp chất hóa trị

covalence sharing

chia sẻ hóa trị

Câu ví dụ

covalence is a type of chemical bond.

Liên kết hóa trị là một loại liên kết hóa học.

the concept of covalence is essential in chemistry.

Khái niệm về hóa trị rất quan trọng trong hóa học.

covalence occurs when atoms share electrons.

Hóa trị xảy ra khi các nguyên tử chia sẻ electron.

understanding covalence helps explain molecular structures.

Hiểu về hóa trị giúp giải thích cấu trúc phân tử.

different elements can exhibit varying degrees of covalence.

Các nguyên tố khác nhau có thể thể hiện các mức độ hóa trị khác nhau.

covalence is stronger than ionic bonding in many cases.

Hóa trị mạnh hơn liên kết ion trong nhiều trường hợp.

the study of covalence is crucial for developing new materials.

Nghiên cứu về hóa trị rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới.

covalence can influence the properties of a compound.

Hóa trị có thể ảnh hưởng đến tính chất của một hợp chất.

in organic chemistry, covalence plays a significant role.

Trong hóa học hữu cơ, hóa trị đóng vai trò quan trọng.

covalence involves the sharing of electron pairs between atoms.

Hóa trị liên quan đến việc chia sẻ các cặp electron giữa các nguyên tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay