crosscurrent

[Mỹ]/ˈkrɒsˌkʌrənt/
[Anh]/ˈkrɔsˌkɜr.ənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dòng chảy hoặc xu hướng đối lập; một dòng chảy ngang trong một khối nước
Word Forms
số nhiềucrosscurrents

Cụm từ & Cách kết hợp

crosscurrent flow

dòng chảy ngược dòng

crosscurrent effect

hiệu ứng dòng chảy ngược dòng

crosscurrent currents

các dòng chảy ngược dòng

crosscurrent winds

gió ngược dòng

crosscurrent forces

lực dòng chảy ngược dòng

crosscurrent issues

các vấn đề về dòng chảy ngược dòng

crosscurrent patterns

mẫu hình dòng chảy ngược dòng

crosscurrent dynamics

động lực học dòng chảy ngược dòng

crosscurrent challenges

thách thức về dòng chảy ngược dòng

crosscurrent interactions

sự tương tác của dòng chảy ngược dòng

Câu ví dụ

there was a strong crosscurrent in the river that made it difficult to swim.

Có một dòng chảy ngược mạnh trong sông khiến việc bơi rất khó khăn.

the political debate was filled with crosscurrents of opinion.

Cuộc tranh luận chính trị tràn ngập những dòng chảy ngược của ý kiến.

she felt the crosscurrent of emotions during the meeting.

Cô cảm nhận được những dòng chảy ngược của cảm xúc trong cuộc họp.

crosscurrents in the market can affect stock prices significantly.

Những dòng chảy ngược trên thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.

he navigated the crosscurrent of family expectations and personal desires.

Anh ta vượt qua những dòng chảy ngược giữa mong đợi của gia đình và mong muốn cá nhân.

crosscurrents of tradition and modernity often create tension in society.

Những dòng chảy ngược giữa truyền thống và hiện đại thường tạo ra sự căng thẳng trong xã hội.

the artist's work reflects the crosscurrents of cultural influences.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh những dòng chảy ngược của các ảnh hưởng văn hóa.

understanding the crosscurrents in public opinion is essential for politicians.

Hiểu được những dòng chảy ngược trong dư luận là điều cần thiết đối với các chính trị gia.

the river's crosscurrent can be dangerous for inexperienced kayakers.

Dòng chảy ngược của sông có thể nguy hiểm đối với những người chèo thuyền kayak không có kinh nghiệm.

in the novel, the characters face various crosscurrents in their relationships.

Trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật phải đối mặt với nhiều mối quan hệ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay