| số nhiều | crosscurrents |
crosscurrent flow
dòng chảy ngược dòng
crosscurrent effect
hiệu ứng dòng chảy ngược dòng
crosscurrent currents
các dòng chảy ngược dòng
crosscurrent winds
gió ngược dòng
crosscurrent forces
lực dòng chảy ngược dòng
crosscurrent issues
các vấn đề về dòng chảy ngược dòng
crosscurrent patterns
mẫu hình dòng chảy ngược dòng
crosscurrent dynamics
động lực học dòng chảy ngược dòng
crosscurrent challenges
thách thức về dòng chảy ngược dòng
crosscurrent interactions
sự tương tác của dòng chảy ngược dòng
there was a strong crosscurrent in the river that made it difficult to swim.
Có một dòng chảy ngược mạnh trong sông khiến việc bơi rất khó khăn.
the political debate was filled with crosscurrents of opinion.
Cuộc tranh luận chính trị tràn ngập những dòng chảy ngược của ý kiến.
she felt the crosscurrent of emotions during the meeting.
Cô cảm nhận được những dòng chảy ngược của cảm xúc trong cuộc họp.
crosscurrents in the market can affect stock prices significantly.
Những dòng chảy ngược trên thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.
he navigated the crosscurrent of family expectations and personal desires.
Anh ta vượt qua những dòng chảy ngược giữa mong đợi của gia đình và mong muốn cá nhân.
crosscurrents of tradition and modernity often create tension in society.
Những dòng chảy ngược giữa truyền thống và hiện đại thường tạo ra sự căng thẳng trong xã hội.
the artist's work reflects the crosscurrents of cultural influences.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh những dòng chảy ngược của các ảnh hưởng văn hóa.
understanding the crosscurrents in public opinion is essential for politicians.
Hiểu được những dòng chảy ngược trong dư luận là điều cần thiết đối với các chính trị gia.
the river's crosscurrent can be dangerous for inexperienced kayakers.
Dòng chảy ngược của sông có thể nguy hiểm đối với những người chèo thuyền kayak không có kinh nghiệm.
in the novel, the characters face various crosscurrents in their relationships.
Trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật phải đối mặt với nhiều mối quan hệ phức tạp.
crosscurrent flow
dòng chảy ngược dòng
crosscurrent effect
hiệu ứng dòng chảy ngược dòng
crosscurrent currents
các dòng chảy ngược dòng
crosscurrent winds
gió ngược dòng
crosscurrent forces
lực dòng chảy ngược dòng
crosscurrent issues
các vấn đề về dòng chảy ngược dòng
crosscurrent patterns
mẫu hình dòng chảy ngược dòng
crosscurrent dynamics
động lực học dòng chảy ngược dòng
crosscurrent challenges
thách thức về dòng chảy ngược dòng
crosscurrent interactions
sự tương tác của dòng chảy ngược dòng
there was a strong crosscurrent in the river that made it difficult to swim.
Có một dòng chảy ngược mạnh trong sông khiến việc bơi rất khó khăn.
the political debate was filled with crosscurrents of opinion.
Cuộc tranh luận chính trị tràn ngập những dòng chảy ngược của ý kiến.
she felt the crosscurrent of emotions during the meeting.
Cô cảm nhận được những dòng chảy ngược của cảm xúc trong cuộc họp.
crosscurrents in the market can affect stock prices significantly.
Những dòng chảy ngược trên thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.
he navigated the crosscurrent of family expectations and personal desires.
Anh ta vượt qua những dòng chảy ngược giữa mong đợi của gia đình và mong muốn cá nhân.
crosscurrents of tradition and modernity often create tension in society.
Những dòng chảy ngược giữa truyền thống và hiện đại thường tạo ra sự căng thẳng trong xã hội.
the artist's work reflects the crosscurrents of cultural influences.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh những dòng chảy ngược của các ảnh hưởng văn hóa.
understanding the crosscurrents in public opinion is essential for politicians.
Hiểu được những dòng chảy ngược trong dư luận là điều cần thiết đối với các chính trị gia.
the river's crosscurrent can be dangerous for inexperienced kayakers.
Dòng chảy ngược của sông có thể nguy hiểm đối với những người chèo thuyền kayak không có kinh nghiệm.
in the novel, the characters face various crosscurrents in their relationships.
Trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật phải đối mặt với nhiều mối quan hệ phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay