crosslink formation
hình thành liên kết ngang
crosslink density
mật độ liên kết ngang
crosslink reaction
phản ứng liên kết ngang
crosslinking agent
chất liên kết ngang
crosslink network
mạng lưới liên kết ngang
crosslink stability
độ ổn định của liên kết ngang
crosslink structure
cấu trúc liên kết ngang
crosslink behavior
hành vi của liên kết ngang
crosslink properties
tính chất của liên kết ngang
crosslink mechanism
cơ chế liên kết ngang
researchers aim to crosslink the polymers for better durability.
các nhà nghiên cứu hướng tới liên kết ngang các polyme để tăng độ bền.
the team used a chemical process to crosslink the proteins.
nhóm đã sử dụng một quy trình hóa học để liên kết ngang các protein.
crosslinking can enhance the mechanical properties of materials.
việc liên kết ngang có thể tăng cường các đặc tính cơ học của vật liệu.
they studied how to effectively crosslink the fibers.
họ nghiên cứu cách liên kết ngang các sợi một cách hiệu quả.
the crosslinking agent improved the adhesive strength.
chất liên kết ngang đã cải thiện độ bền bám dính.
to achieve better results, we need to optimize the crosslinking conditions.
để đạt được kết quả tốt hơn, chúng ta cần tối ưu hóa các điều kiện liên kết ngang.
crosslinking is essential in the production of certain plastics.
việc liên kết ngang là rất quan trọng trong sản xuất một số loại nhựa.
they developed a new method to crosslink the gel matrix.
họ đã phát triển một phương pháp mới để liên kết ngang ma trận gel.
the crosslinking process was monitored for quality control.
quy trình liên kết ngang được theo dõi để kiểm soát chất lượng.
understanding how to crosslink materials can lead to innovative applications.
hiểu cách liên kết ngang vật liệu có thể dẫn đến các ứng dụng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay