cruce

[Mỹ]/kruːseɪ/
[Anh]/kruːseɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giao nhau; điểm giao nhau của các con đường hoặc lối đi; điểm mà hai thứ giao nhau hoặc cắt nhau
Các dạng của từ
số nhiềucruces

Câu ví dụ

the cruce de caminos was marked with an old wooden sign that had faded over the years.

Điểm giao nhau của các con đường được đánh dấu bằng một tấm bảng gỗ cũ đã phai màu theo thời gian.

at the cruce ferroviario, warning lights flash before each train passes through.

Tại điểm giao nhau của đường sắt, các đèn cảnh báo sẽ nhấp nháy trước khi mỗi đoàn tàu đi qua.

the cruce peatonal near the school has bright yellow stripes for visibility.

Điểm giao nhau dành cho người đi bộ gần trường học có những đường kẻ màu vàng sáng để dễ nhìn thấy.

migrants attempt the cruce de fronteras at night to avoid detection by authorities.

Các di dân cố gắng vượt biên vào ban đêm để tránh bị phát hiện bởi các cơ quan chức năng.

the cruce de culturas in this neighborhood is evident in its architecture and cuisine.

Sự giao thoa văn hóa ở khu vực này rõ rệt trong kiến trúc và ẩm thực của nó.

at the cruce de miradas, they exchanged a silent understanding that needed no words.

Tại điểm giao nhau của ánh mắt, họ đã trao đổi một sự hiểu biết im lặng không cần lời.

the cruce peligroso has claimed several victims despite the warning signs posted nearby.

Điểm giao nhau nguy hiểm này đã cướp đi nhiều sinh mạng dù có các biển cảnh báo được đặt gần đó.

writers explored the cruce de lenguas in their bilingual poetry collection.

Các nhà văn đã khám phá sự giao thoa ngôn ngữ trong tập thơ song ngữ của họ.

the cruce de aguas forms a natural habitat for diverse species of fish and birds.

Điểm giao nhau của các dòng nước tạo thành môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài cá và chim khác nhau.

border patrol agents monitor the cruce ilegal along the entire length of the frontier.

Các nhân viên tuần tra biên giới giám sát điểm vượt biên bất hợp pháp dọc theo toàn bộ chiều dài của đường biên giới.

the cruce carretero needs traffic lights to reduce accidents during rush hour.

Điểm giao nhau của các tuyến đường cần đèn giao thông để giảm thiểu tai nạn trong giờ cao điểm.

at the cruce de senderos, the two main trails intersect before ascending the mountain.

Tại điểm giao nhau của các con đường mòn, hai con đường chính giao nhau trước khi leo lên núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay