cylindricalness

[Mỹ]/sɪˈlɪndrɪkəlnəs/
[Anh]/sɪˈlɪndrɪkəlnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc tính chất là hình trụ
Các dạng của từ
số nhiềucylindricalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the cylindricalness of

độ tròn của

measuring cylindricalness

đo độ tròn

cylindricalness measurement

đo lường độ tròn

checking cylindricalness

kiểm tra độ tròn

cylindricalness tolerance

không gian dung sai độ tròn

reducing cylindricalness

giảm độ tròn

cylindricalness specification

quy định về độ tròn

analyzing cylindricalness

phân tích độ tròn

improving cylindricalness

cải thiện độ tròn

cylindricalness requirement

yêu cầu về độ tròn

Câu ví dụ

the engineer measured the cylindricalness of the pipe to ensure it met all required specifications.

Kỹ sư đã đo độ tròn của ống để đảm bảo nó đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật.

the cylindricalness of the tank was carefully inspected before the installation process began.

Độ tròn của bồn chứa đã được kiểm tra cẩn thận trước khi bắt đầu quy trình lắp đặt.

we need to verify the cylindricalness of this component before proceeding with assembly.

Chúng ta cần kiểm tra độ tròn của chi tiết này trước khi tiến hành lắp ráp.

the cylindricalness test revealed slight deviations from the perfect cylinder shape.

Thử nghiệm độ tròn đã phát hiện ra những sai lệch nhỏ so với hình trụ lý tưởng.

manufacturing standards require precise cylindricalness measurements for all cylindrical parts.

Chuẩn mực sản xuất yêu cầu các phép đo độ tròn chính xác cho tất cả các chi tiết hình trụ.

the cylindricalness of the column was measured using advanced laser technology for accuracy.

Độ tròn của cột được đo bằng công nghệ laser tiên tiến để đảm bảo độ chính xác.

quality control checks include assessing the cylindricalness of every cylindrical component produced.

Các kiểm tra kiểm soát chất lượng bao gồm đánh giá độ tròn của mọi chi tiết hình trụ được sản xuất.

the cylindricalness tolerance for this particular application is extremely tight and precise.

Độ dung sai về độ tròn cho ứng dụng này rất khắt khe và chính xác.

engineers thoroughly analyzed the cylindricalness of the new prototype before mass production.

Kỹ sư đã phân tích kỹ lưỡng độ tròn của mẫu mới trước khi sản xuất hàng loạt.

the technical specification document clearly defines the required cylindricalness parameters and limits.

Tài liệu kỹ thuật rõ ràng xác định các tham số và giới hạn độ tròn cần thiết.

the cylindricalness verification process took several hours to complete successfully.

Quy trình xác minh độ tròn đã mất vài giờ để hoàn thành thành công.

poor cylindricalness can lead to significant structural weaknesses and failures in the design.

Độ tròn kém có thể dẫn đến các điểm yếu cấu trúc đáng kể và sự thất bại trong thiết kế.

the cylindricalness requirement is absolutely critical for achieving proper sealing functionality.

Yêu cầu về độ tròn là cực kỳ quan trọng để đạt được chức năng kín đúng cách.

calipers are commonly used tools for determining the cylindricalness of round objects.

Thước kẹp là công cụ thường được sử dụng để xác định độ tròn của các vật thể tròn.

the cylindricalness of the bearing housing was out of specification by a small margin.

Độ tròn của vỏ ổ trục đã vượt quá giới hạn kỹ thuật một chút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay